Vanraure Hachinohe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fujieda MYFC

Vanraure Hachinohe vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 1-0 Fujieda MYFC tại J3 League, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 2, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Trọng tài
Y. Matsuzawa
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
WWWDL Fujieda MYFC
  1. HT0-0
  2. 62' J. Arima Y. Kayanuma
  3. 63' T. Doi
  4. 66' Y. Oshitani R. Iwabuchi
  5. 67' K. Kamiya H. Nukui
  6. 79' K. Kamiyaphản lưới 1-0
  7. 80' A. Sato T. Shimada
  8. 80' M. Komaki K. Niwa
  9. 81' K. Enomoto S. Suzuki
  10. 81' K. Matsumura S. Kawakami
  11. 87' T. Nakai K. Ogasawara
  12. 90'+1 K. Tsuboi
  13. 90'+1 K. Tsuboi S. Niiyama
  14. FT1-0

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: M. Kuzuno
  1. 33H. Tsuta
  2. 38K. Fujii
  3. 39T. Chikaishi
  4. 4R. Shimodo
  5. 17K. Miyao
  6. 14K. Maezawa
  7. 10S. Niiyama ▼ 90'
  8. 32M. Kokubun
  9. 27K. Niwa ▼ 80'
  10. 20Y. Kayanuma ▼ 62'
  11. 9T. Shimada ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 8J. Arima ▲ 62'
  2. 2A. Sato ▲ 80'
  3. 6M. Komaki ▲ 80'
  4. 22K. Tsuboi ▲ 90'
  5. 1K. Hattori
  6. 48Y. Aida
  7. 18R. Watanabe
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 23H. Nukui ▼ 67'
  3. 2N. Kawashima
  4. 6K. Ogasawara ▼ 87'
  5. 3S. Suzuki ▼ 81'
  6. 7J. Suzuki
  7. 18T. Mizuno
  8. 26A. Yokoyama
  9. 33S. Kawakami ▼ 81'
  10. 8R. Iwabuchi ▼ 66'
  11. 11T. Doi

Dự bị 7

  1. 10Y. Oshitani ▲ 66'
  2. 16K. Kamiya ▲ 67'
  3. 27K. Enomoto ▲ 81'
  4. 28K. Matsumura ▲ 81'
  5. 20T. Nakai ▲ 87'
  6. 4T. Akiyama
  7. 21H. Sugawara

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu35
32Ghi được58
47Thủng lưới30
0.91Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu