Vanraure Hachinohe
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fujieda MYFC

Vanraure Hachinohe vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 0-3 Fujieda MYFC tại J3 League, 9 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 2, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 11
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
WWWDL Fujieda MYFC
  1. 13' 0-1 J. Suzuki
  2. HT0-1
  3. 58' 0-2 Y. Morishima
  4. 61' 0-3 R. Otake
  5. 64' K. Sato T. Sudo
  6. 64' T. Akiyoshi Y. Kamigata
  7. 80' K. Sameshima T. Mizuno
  8. 84' S. Maeda T. Miyazaki
  9. 86' N. Osako T. Yazawa
  10. 89' K. Tanoguchi Y. Morishima
  11. FT0-3

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: A. Oishi
  1. 27M. Kokubun
  2. 31C. Hanada
  3. 21T. Sudo ▼ 64'
  4. 22R. Hozumi
  5. 39T. Chikaishi
  6. 25T. Miyazaki ▼ 84'
  7. 7T. Nakamura
  8. 10S. Niiyama
  9. 20N. Sanda
  10. 18K. Tanio
  11. 9Y. Kamigata ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 33K. Sato ▲ 64'
  2. 44T. Akiyoshi ▲ 64'
  3. 4S. Maeda ▲ 84'
  4. 1K. Yamada
  5. 14R. Kanai
  6. 15K. Hidaka
  7. 16M. Komaki
Fujieda MYFC HLV: N. Ishizaki
  1. 1T . Sugimoto
  2. 6M. Akimoto
  3. 22N. Kawashima
  4. 3J. Suzuki
  5. 4T. Akiyama
  6. 30R. Matsuoka
  7. 14T. Yazawa ▼ 86'
  8. 13R. Otake
  9. 7T. Mizuno ▼ 80'
  10. 33N. Ando
  11. 20Y. Morishima ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 16K. Sameshima ▲ 80'
  2. 10N. Osako ▲ 86'
  3. 9K. Tanoguchi ▲ 89'
  4. 5D. Asada
  5. 8R. Iwabuchi
  6. 21T. Ohata
  7. 26H. Nishinoue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

37Trận đấu34
51Ghi được42
48Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu