Fujieda MYFC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanraure Hachinohe

Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 2-0 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 6, hòa 1, Vanraure Hachinohe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 27
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. HT0-0
  2. 61' S. Niiyama S. Maeda
  3. 73' T. Oishi R. Iwabuchi
  4. 73' K. Matsumura K. Hori
  5. 73' S. Kawakami R. Hisadomi
  6. 74' S. Akamatsu K. Sato
  7. 74' K. Takami T. Shimada
  8. 77' Y. Oshitani 1-0
  9. 78' T. Oishi 2-0
  10. 82' T. Yazawa Y. Oshitani
  11. 85' Y. Oka K. Maezawa
  12. 85' S. Maruoka Y. Kamigata
  13. FT2-0

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 40T. Narahashi
  2. 22R. Hisadomi ▼ 73'
  3. 23H. Nukui
  4. 2N. Kawashima
  5. 29M. Sako
  6. 7J. Suzuki
  7. 5Y. Iwama
  8. 13K. Hori ▼ 73'
  9. 15M. Sugita
  10. 10Y. Oshitani ▼ 82'
  11. 8R. Iwabuchi ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 9T. Oishi ▲ 73'
  2. 28K. Matsumura ▲ 73'
  3. 33S. Kawakami ▲ 73'
  4. 14T. Yazawa ▲ 82'
  5. 1T. Sugimoto
  6. 3S. Suzuki
  7. 11T. Miyamoto
Vanraure Hachinohe HLV: M. Kuzuno
  1. 33H. Tsuta
  2. 3K. Sato ▼ 74'
  3. 39T. Chikaishi
  4. 15T. Itakura
  5. 6M. Komaki
  6. 14K. Maezawa ▼ 85'
  7. 4S. Maeda ▼ 61'
  8. 27K. Niwa
  9. 48Y. Aida
  10. 9Y. Kamigata ▼ 85'
  11. 19T. Shimada ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10S. Niiyama ▲ 61'
  2. 5S. Akamatsu ▲ 74'
  3. 8K. Takami ▲ 74'
  4. 11Y. Oka ▲ 85'
  5. 13S. Maruoka ▲ 85'
  6. 1K. Takashima
  7. 44T. Akiyoshi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu31
42Ghi được40
42Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu