Fukushima United FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Roasso Kumamoto

Fukushima United FC vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 1-2 Roasso Kumamoto tại J3 League, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 1, hòa 0, Roasso Kumamoto thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 5
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Trọng tài
Y. Hanagawa
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. 28' O. Ismaila 1-0
  2. 35' S. Ito T. Okamoto
  3. HT1-0
  4. 62' K. Higuchi H. Asakawa
  5. 71' 1-1 S. Kamimura
  6. 79' H. Yukie R. Kitamura
  7. 79' H. Kamada N. Iketaka
  8. 79' H. Higuchi H. Morooka
  9. 88' T. Mizuno S. Kamimura
  10. 89' R. Hashimoto H. Yoshinaga
  11. 90'+1 1-2 W. Iwashita
  12. FT1-2

Đội hình

Fukushima United FC HLV: Y. Tokisaki
  1. 22K. Yamamoto
  2. 2S. Kamata
  3. 13K. Tanaka
  4. 3M. Kawanishi
  5. 27K. Dohana
  6. 20R. Kitamura ▼ 79'
  7. 19N. Iketaka ▼ 79'
  8. 6H. Morooka ▼ 79'
  9. 29H. Yoshinaga ▼ 89'
  10. 35K. Shiba
  11. 9O. Ismaila

Dự bị 7

  1. 11H. Yukie ▲ 79'
  2. 24H. Kamada ▲ 79'
  3. 40H. Higuchi ▲ 79'
  4. 18R. Hashimoto ▲ 89'
  5. 1A. Fantini
  6. 7K. Yusa
  7. 41U. Uehata
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 4S. Sakai
  3. 5M. Sugata
  4. 7W. Iwashita
  5. 31T. Okamoto ▼ 35'
  6. 2K. Kuroki
  7. 8S. Kamimura ▼ 88'
  8. 6S. Kawahara
  9. 18N. Sugiyama
  10. 11H. Asakawa ▼ 62'
  11. 9T. Takahashi

Dự bị 6

  1. 10S. Ito ▲ 35'
  2. 17K. Higuchi ▲ 62'
  3. 15T. Mizuno ▲ 88'
  4. 13T. Kitamura
  5. 20K. Higashino
  6. 35K. Uchiyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu30
41Ghi được42
32Thủng lưới21
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu