Fukushima United FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Roasso Kumamoto

Fukushima United FC vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 1-2 Roasso Kumamoto tại J-League Cup, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 1, hòa 0, Roasso Kumamoto thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · 1st Round
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. 4' 0-1 I. Fujita
  2. 35' 0-2 S. Osaki
  3. 45'+1 K. Dohana
  4. HT0-2
  5. 58' M. Okazaki
  6. 60' R. Shiohama R. Sawakami
  7. 60' Y. Ozeki T. Miyazaki
  8. 60' K. Yajima K. Mori
  9. 61' W. Iwashita R. Onishi
  10. 61' C. Konagaya K. Fujii
  11. 61' T. Ezaki M. Okazaki
  12. 72' K. Jojo T. Harigaya
  13. 74' H. Omori
  14. 79' Bae Jeong-Min S. Osaki
  15. 80' W. Iwashita
  16. 85' K. Shimizu H. Higuchi
  17. 89' Y. Omoto
  18. 90'+3 K. Yajima 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Fukushima United FC HLV: S. Terada
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 4K. Dohana
  3. 3Y. Matsunagane
  4. 13T. Miyazaki ▼ 60'
  5. 10K. Mori ▼ 60'
  6. 41U. Uehata
  7. 17T. Harigaya ▼ 72'
  8. 6Y. Akiyama
  9. 5H. Omori
  10. 40H. Higuchi ▼ 85'
  11. 9R. Sawakami ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7R. Shiohama ▲ 60'
  2. 14Y. Ozeki ▲ 60'
  3. 18K. Yajima ▲ 60'
  4. 20K. Jojo ▲ 72'
  5. 19K. Shimizu ▲ 85'
  6. 22K. Yamamoto
  7. 27S. Nozue
  8. 28N. Suzu
  9. 30T. Kato
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 6M. Okazaki ▼ 61'
  3. 5K. Abe
  4. 16R. Matsuoka
  5. 9Y. Omoto
  6. 15S. Mishima
  7. 3R. Onishi ▼ 61'
  8. 4I. Fujita
  9. 30T. Higashiyama
  10. 17K. Fujii ▼ 61'
  11. 20S. Osaki ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13W. Iwashita ▲ 61'
  2. 19C. Konagaya ▲ 61'
  3. 24T. Ezaki ▲ 61'
  4. 11Bae Jeong-Min ▲ 79'
  5. 1R. Tashiro
  6. 8S. Kamimura
  7. 10S. Ito
  8. 18D. Ishikawa
  9. 21A. Toyoda

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

45Trận đấu45
81Ghi được61
60Thủng lưới72
1.8Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu