Roasso Kumamoto
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fukushima United FC

Roasso Kumamoto vs Fukushima United FC

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 2-0 Fukushima United FC tại J3 League, 2 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 7, hòa 0, Fukushima United FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 8
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
Y. Hanagawa
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
LDWWL Fukushima United FC
  1. HT0-0
  2. 46' H. Yoshinaka H. Kamada
  3. 55' R. Hashimoto M. Ikeda
  4. 68' S. Ito S. Aizawa
  5. 68' H. Asakawa T. Takahashi
  6. 68' K. Higuchi H. Nakahara
  7. 70' H. Asakawa 1-0
  8. 76' Ö. Tokaç T. Hashimoto
  9. 79' Y. Kotani S. Sakai
  10. 80' S. Ito 2-0
  11. 84' H. Aoyama R. Tamura
  12. 84' T. Yoshida H. Usami
  13. 86' K. Kuroki T. Okamoto
  14. FT2-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3K. Ogasawara
  3. 4S. Sakai ▼ 79'
  4. 31T. Okamoto ▼ 86'
  5. 8S. Kamimura
  6. 17H. Ishikawa
  7. 7H. Nakahara ▼ 68'
  8. 6S. Kawahara
  9. 19S. Aizawa ▼ 68'
  10. 9K. Taniguchi
  11. 18T. Takahashi ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 10S. Ito ▲ 68'
  2. 11H. Asakawa ▲ 68'
  3. 27K. Higuchi ▲ 68'
  4. 23Y. Kotani ▲ 79'
  5. 2K. Kuroki ▲ 86'
  6. 13T. Kitamura
  7. 22K. Yamamoto
Fukushima United FC HLV: T. Matsuda
  1. 1A. Fantini
  2. 4H. Usami ▼ 84'
  3. 19M. Kawanishi
  4. 7R. Tamura ▼ 84'
  5. 10T. Hashimoto ▼ 76'
  6. 24H. Kamada ▼ 46'
  7. 25R. Maeda
  8. 40H. Higuchi
  9. 8M. Ikeda ▼ 55'
  10. 11H. Yukie
  11. 9O. Ismaila

Dự bị 7

  1. 29H. Yoshinaka ▲ 46'
  2. 18R. Hashimoto ▲ 55'
  3. 20Ö. Tokaç ▲ 76'
  4. 14H. Aoyama ▲ 84'
  5. 21T. Yoshida ▲ 84'
  6. 5R. Okada
  7. 16Kim Min-jun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
56Ghi được46
47Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu