SC Sagamihara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thespakusatsu Gunma

SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-1 Thespakusatsu Gunma tại J3 League, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 5, Thespakusatsu Gunma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 25
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
LWLLL Thespakusatsu Gunma
  1. HT0-0
  2. 56' Tiquinho K. Kajiyama
  3. 69' S. Tsujio S. Hozaki
  4. 71' K. Oshima M. Yamazaki
  5. 78' João Gabriel K. Matsumoto
  6. 78' T. Okubo Y. Okaniwa
  7. 83' 0-1 S. Kukita
  8. 90' S. Tsubouchi S. Takahashi
  9. FT0-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: T. Nishigaya
  1. 29Y. Tanaka
  2. 2R. Niwa
  3. 5D. Umei
  4. 17S. Hozaki ▼ 69'
  5. 35D. Morimoto
  6. 4Y. Yonehara
  7. 8T. Yazawa
  8. 38T. Chiaki
  9. 6K. Kajiyama ▼ 56'
  10. 21Y. Tokunaga
  11. 39K. Matsumoto ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 14Tiquinho ▲ 56'
  2. 15S. Tsujio ▲ 69'
  3. 9João Gabriel ▲ 78'
  4. 13Y. Kubo
  5. 18S. Naruoka
  6. 23T. Ohata
  7. 50Toró
Thespakusatsu Gunma HLV: K. Nuno
  1. 21S. Matsubara
  2. 29K. Hoshihara
  3. 2T. Funatsu
  4. 13S. Kukita
  5. 40T. Koyanagi
  6. 8K. Kazama
  7. 33T. Usui
  8. 15J. Kinjo
  9. 11Y. Okaniwa ▼ 78'
  10. 50M. Yamazaki ▼ 71'
  11. 7S. Takahashi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 27K. Oshima ▲ 71'
  2. 39T. Okubo ▲ 78'
  3. 4S. Tsubouchi ▲ 90'
  4. 6T. Kobayashi
  5. 17T. Suzuki
  6. 23Park Seung-Ri
  7. 30Y. Matsushita

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

32Trận đấu34
42Ghi được39
53Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu