Thespakusatsu Gunma
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Sagamihara

Thespakusatsu Gunma vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Thespakusatsu Gunma 1-1 SC Sagamihara tại J3 League, 3 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thespakusatsu Gunma thắng 4, hòa 5, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 9
Phong độ
LWLLL Thespakusatsu Gunma
WLLDW SC Sagamihara
  1. 6' 0-1 Samuel Alves
  2. 18' S. Okada 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' S. Otsuka T. Yazawa
  5. 68' K. Hoshihara T. Abe
  6. 71' Y. Matsushita N. Yoshida
  7. 72' T. Chiaki Samuel Alves
  8. 78' T. Okubo S. Okada
  9. 89' Y. Tokunaga S. Naruoka
  10. FT1-1

Đội hình

Thespakusatsu Gunma HLV: K. Nuno
  1. 21S. Matsubara
  2. 4S. Tsubouchi
  3. 2T. Funatsu
  4. 5T. Abe ▼ 68'
  5. 13S. Kukita
  6. 8K. Kazama
  7. 14N. Yoshida ▼ 71'
  8. 9S. Okada ▼ 78'
  9. 27K. Oshima
  10. 7S. Takahashi
  11. 20T. Iwata

Dự bị 7

  1. 29K. Hoshihara ▲ 68'
  2. 30Y. Matsushita ▲ 71'
  3. 39T. Okubo ▲ 78'
  4. 1S. Tokizawa
  5. 3Y. Kawagishi
  6. 16K. Ichikawa
  7. 25A. Nagato
SC Sagamihara HLV: T. Nishigaya
  1. 29Y. Tanaka
  2. 2R. Niwa
  3. 15S. Tsujio
  4. 5D. Umei
  5. 3Y. Kudo
  6. 6Samuel Alves ▼ 72'
  7. 8T. Yazawa ▼ 62'
  8. 18S. Naruoka ▼ 89'
  9. 10T. Kikuoka
  10. 7Y. Kitai
  11. 9João Gabriel

Dự bị 7

  1. 37S. Otsuka ▲ 62'
  2. 38T. Chiaki ▲ 72'
  3. 21Y. Tokunaga ▲ 89'
  4. 1Y. Kawaguchi
  5. 4Y. Yonehara
  6. 13Y. Kubo
  7. 17S. Hozaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được42
40Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu