Thespakusatsu Gunma
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Sagamihara

Thespakusatsu Gunma vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Thespakusatsu Gunma 1-1 SC Sagamihara tại J2 League, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thespakusatsu Gunma thắng 4, hòa 5, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
Shoda Shoyu Stadium, Maebashi
Trọng tài
H. Kasahara
Phong độ
LWLLL Thespakusatsu Gunma
WLLDW SC Sagamihara
  1. 43' K. Watanabe S. Obu
  2. HT0-0
  3. 46' S. Yoshinaga Y. Mitsunaga
  4. 47' S. Aoki 1-0
  5. 68' T. Umebachi S. Hyodo
  6. 68' S. Kodama S. Kiyohara
  7. 77' T. Uchida T. Tanaka
  8. 77' H. Hosogai Y. Nakayama
  9. 77' T. Ando Y. Matsuhashi
  10. 78' 1-1 T. Ando
  11. 90' T. Shiraishi G. Omae
  12. 90'+4 K. Goto Y. Fujiwara
  13. FT1-1

Đội hình

Thespakusatsu Gunma HLV: K. Kudo
  1. 1K. Shimizu
  2. 24Y. Mitsunaga ▼ 46'
  3. 40S. Obu ▼ 43'
  4. 3H. Hatao
  5. 25M. Kojima
  6. 8Y. Iwakami
  7. 41Y. Nakayama ▼ 77'
  8. 11T. Tanaka ▼ 77'
  9. 7J. Kato
  10. 50G. Omae ▼ 90'
  11. 10S. Aoki

Dự bị 7

  1. 32K. Watanabe ▲ 43'
  2. 36S. Yoshinaga ▲ 46'
  3. 6T. Uchida ▲ 77'
  4. 33H. Hosogai ▲ 77'
  5. 19T. Shiraishi ▲ 90'
  6. 9S. Kitagawa
  7. 21S. Matsubara
SC Sagamihara HLV: T. Takagi
  1. 16M. Miura
  2. 2R. Tada
  3. 30Y. Kawasaki
  4. 18T. Shirai
  5. 35Y. Fujiwara ▼ 90'
  6. 37S. Hyodo ▼ 68'
  7. 7S. Kiyohara ▼ 68'
  8. 15R. Kawakami
  9. 39Y. Matsuhashi ▼ 77'
  10. 23S. Hiramatsu
  11. 26R. Kodama

Dự bị 7

  1. 33T. Umebachi ▲ 68'
  2. 40S. Kodama ▲ 68'
  3. 14T. Ando ▲ 77'
  4. 29K. Goto ▲ 90'
  5. 1Agenor
  6. 13R. Ishida
  7. 22Y. Nakayama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
42Ghi được37
60Thủng lưới56
0.93Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu