SC Sagamihara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thespakusatsu Gunma

SC Sagamihara vs Thespakusatsu Gunma

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-0 Thespakusatsu Gunma tại J2 League, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 5, Thespakusatsu Gunma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
N. Uehara
Phong độ
WLLDW SC Sagamihara
LWLLL Thespakusatsu Gunma
  1. 4' K. Kubota
  2. HT0-0
  3. 54' J. Fujimoto R. Shibamoto
  4. 62' R. Tada
  5. 65' K. Okumura S. Hirao
  6. 68' M. Wada Rômulo
  7. 81' Yuri Mamute S. Kiyohara
  8. 81' K. Shin T. Tanaka
  9. 87' J. Fujimoto
  10. 89' H. Shirowa K. Kubota
  11. 89' A. Takagi S. Aoki
  12. FT0-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 16M. Miura
  2. 24J. Kamata
  3. 5D. Umei
  4. 2R. Tada
  5. 30Y. Kawasaki
  6. 7S. Kiyohara ▼ 81'
  7. 32R. Shibamoto ▼ 54'
  8. 17K. Hoshi
  9. 15R. Kawakami
  10. 10Rômulo ▼ 68'
  11. 23S. Hiramatsu

Dự bị 7

  1. 4J. Fujimoto ▲ 54'
  2. 27M. Wada ▲ 68'
  3. 9Yuri Mamute ▲ 81'
  4. 13R. Ishida
  5. 21A. Takeshige
  6. 29K. Goto
  7. 33T. Umebachi
Thespakusatsu Gunma HLV: R. Okuno
  1. 21S. Matsubara
  2. 5Y. Fujii
  3. 14S. Hirao ▼ 65'
  4. 6T. Uchida
  5. 8Y. Iwakami
  6. 16K. Kubota ▼ 89'
  7. 11T. Tanaka ▼ 81'
  8. 50G. Omae
  9. 10S. Aoki ▼ 89'
  10. 7J. Kato
  11. 36S. Yoshinaga

Dự bị 7

  1. 27K. Okumura ▲ 65'
  2. 18K. Shin ▲ 81'
  3. 2H. Shirowa ▲ 89'
  4. 39A. Takagi ▲ 89'
  5. 1K. Shimizu
  6. 9S. Kitagawa
  7. 41Y. Nakayama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
37Ghi được42
56Thủng lưới60
0.82Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu