Fujieda MYFC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai

Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 2-0 Vegalta Sendai tại J2 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 3, Vegalta Sendai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 9' K. Matsuda
  2. 12' S. Suzuki · M. Kitahara 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Asakura T. Umeki
  5. 52' M. Nakajima11mhỏng 11m
  6. 57' Y. Kikui Y. Tsunoda
  7. 61' W. Kanemoto M. Kitahara
  8. 61' K. Watanabe H. Manabe
  9. 67' R. Takada M. Okuyama
  10. 67' K. Kobayashi H. Iwabuchi
  11. 73' W. Kanemoto · K. Matsuda 2-0
  12. 76' S. Minami H. Ishii
  13. 76' Y. Nakada H. Takeda
  14. 90'+3 Y. Mori
  15. 90'+2 T. Kusumoto Y. Nagao
  16. FT2-0

Đội hình

Fujieda MYFC
  1. 24S. Yoshida
  2. 16Y. Mori
  3. 2K. Matsuda
  4. 3S. Suzuki
  5. 6T. Okamoto
  6. 41U. Uehata
  7. 66Y. Nagao ▼ 90'
  8. 13Y. Nakamura
  9. 8Y. Tsunoda ▼ 57'
  10. 77M. Kitahara ▼ 61'
  11. 11H. Manabe ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 31D. Kurisu
  2. 4S. Nakagawa
  3. 5T. Kusumoto ▲ 90'
  4. 23R. Kajikawa
  5. 97S. Aoki
  6. 10Y. Kikui ▲ 57'
  7. 18T. Numata
  8. 20W. Kanemoto ▲ 61'
  9. 37K. Watanabe ▲ 61'
Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 3M. Okuyama ▼ 67'
  3. 44S. Inoue
  4. 19Mateus Moraes
  5. 10H. Kamada
  6. 2S. Igarashi
  7. 8H. Takeda ▼ 76'
  8. 7M. Nakajima
  9. 42H. Ishii ▼ 76'
  10. 18T. Umeki ▼ 46'
  11. 27H. Iwabuchi ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1D. Hotta
  2. 22R. Takada ▲ 67'
  3. 55Han Ho-gang
  4. 6R. Matsui
  5. 15S. Minami ▲ 76'
  6. 80R. Asakura ▲ 46'
  7. 11K. Kobayashi ▲ 67'
  8. 20Y. Nakada ▲ 76'
  9. 47S. Araki

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
16Ghi được13
11Thủng lưới16
1.78Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu