Fujieda MYFC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai

Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 1-1 Vegalta Sendai tại J2 League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 3, Vegalta Sendai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 9
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 25' K. Nagata 1-0
  2. 27' S. Nakagawa
  3. 45' K. Yamura
  4. HT1-0
  5. 46' T. Arai M. Sugita
  6. 51' 1-1 M. Nakayama
  7. 62' K. Nagata
  8. 64' K. Enomoto R. Kajikawa
  9. 65' H. Kamada M. Nakajima
  10. 65' Eron M. Nakayama
  11. 77' R. Matsui A. Kudo
  12. 81' K. Nakagawa K. Osone
  13. 85' T. Myogan R. Sagara
  14. 85' G. Onaiwu Y. Goke
  15. 89' K. Seriu K. Shimabuku
  16. FT1-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 2N. Kawashima
  3. 4S. Nakagawa
  4. 5K. Ogasawara
  5. 23R. Kajikawa ▼ 64'
  6. 15M. Sugita ▼ 46'
  7. 19K. Shimabuku ▼ 89'
  8. 13K. Osone ▼ 81'
  9. 26K. Nishiya
  10. 24K. Nagata
  11. 9K. Yamura

Dự bị 7

  1. 6T. Arai ▲ 46'
  2. 10K. Enomoto ▲ 64'
  3. 14K. Nakagawa ▲ 81'
  4. 30K. Seriu ▲ 89'
  5. 35K. Uchiyama
  6. 22R. Hisadomi
  7. 16K. Yamahara
Vegalta Sendai HLV: Y. Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 22Y. Koide
  3. 5M. Sugata
  4. 2R. Takada
  5. 39R. Ishio
  6. 37K. Nagasawa
  7. 11Y. Goke ▼ 85'
  8. 17A. Kudo ▼ 77'
  9. 14R. Sagara ▼ 85'
  10. 9M. Nakayama ▼ 65'
  11. 7M. Nakajima ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 10H. Kamada ▲ 65'
  2. 98Eron ▲ 65'
  3. 6R. Matsui ▲ 77'
  4. 24T. Myogan ▲ 85'
  5. 27G. Onaiwu ▲ 85'
  6. 1Y. Obata
  7. 20T. Chinen

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
45Ghi được59
68Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu