Vegalta Sendai
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Fujieda MYFC

Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 2-3 Fujieda MYFC tại J2 League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 2, hòa 3, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
LWWWD Fujieda MYFC
  1. 4' 0-1 K. Yamura · R. Hisadomi
  2. 30' 0-2 R. Kajikawa · K. Chiba
  3. 43' Y. Goke · R. Matsui 1-2
  4. HT1-2
  5. 55' 1-3 K. Yamura · K. Yamahara
  6. 66' G. Onaiwu R. Sagara
  7. 66' A. Kudo Y. Matsushita
  8. 66' M. Nakayama Eron
  9. 72' Anderson Chaves K. Chiba
  10. 73' K. Enomoto R. Kajikawa
  11. 75' T. Myogan M. Nakajima
  12. 77' S. Kawakami H. Sese
  13. 77' K. Shimabuku K. Osone
  14. 80' S. Suzuki S. Nakagawa
  15. 81' R. Sugawara R. Matsui
  16. 90'+1 M. Moyophản lưới 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: Y. Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 13Y. Saneto
  3. 32M. Okuyama
  4. 5M. Sugata
  5. 25T. Mase
  6. 8Y. Matsushita ▼ 66'
  7. 6R. Matsui ▼ 81'
  8. 11Y. Goke
  9. 14R. Sagara ▼ 66'
  10. 98Eron ▼ 66'
  11. 7M. Nakajima ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 27G. Onaiwu ▲ 66'
  2. 17A. Kudo ▲ 66'
  3. 9M. Nakayama ▲ 66'
  4. 24T. Myogan ▲ 75'
  5. 28R. Sugawara ▲ 81'
  6. 29K. Matsuzawa
  7. 22Y. Koide
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi
  3. 4S. Nakagawa ▼ 80'
  4. 16K. Yamahara
  5. 97M. Moyo
  6. 23R. Kajikawa ▼ 73'
  7. 36H. Sese ▼ 77'
  8. 6T. Arai
  9. 13K. Osone ▼ 77'
  10. 9K. Yamura
  11. 70K. Chiba ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11Anderson Chaves ▲ 72'
  2. 10K. Enomoto ▲ 73'
  3. 33S. Kawakami ▲ 77'
  4. 19K. Shimabuku ▲ 77'
  5. 3S. Suzuki ▲ 80'
  6. 99Wendel
  7. 35K. Uchiyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được45
57Thủng lưới68
1.31Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu