Fujieda MYFC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai

Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 1-1 Vegalta Sendai tại J2 League, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 3, Vegalta Sendai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Phong độ
LWWWD Fujieda MYFC
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 31' R. Asakura 1-0
  2. 42' T. Mase
  3. HT1-0
  4. 46' H. Kamada S. Araki
  5. 46' 1-1 Y. Goke
  6. 65' R. Kajikawa K. Nakagawa
  7. 65' S. Kaneko S. Matsuki
  8. 65' R. Sagara T. Mase
  9. 65' K. Miyazaki Eron
  10. 75' K. Kobayashi H. Takeda
  11. 77' K. Osone K. Shimabuku
  12. 80' H. Ishii R. Takada
  13. 86' R. Nakamura C. Kawakami
  14. 86' K. Seriu R. Asakura
  15. 90'+5 K. Miyazaki
  16. 90'+6 R. Matsui
  17. FT1-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: Daisuke Sudo
  1. 41K. C. Kitamura
  2. 33C. Kawakami ▼ 86'
  3. 19K. Shimabuku ▼ 77'
  4. 22R. Hisadomi
  5. 5T. Kusumoto
  6. 4S. Nakagawa
  7. 6H. Sese
  8. 17K. Okazawa
  9. 7S. Matsuki ▼ 65'
  10. 8R. Asakura ▼ 86'
  11. 14K. Nakagawa ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1Y. Rokutan
  2. 2N. Kawashima
  3. 16Y. Mori
  4. 25R. Nakamura ▲ 86'
  5. 13K. Osone ▲ 77'
  6. 23R. Kajikawa ▲ 65'
  7. 30K. Seriu ▲ 86'
  8. 50S. Kaneko ▲ 65'
  9. 71K. Sakakibara
Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 2R. Takada ▼ 80'
  3. 5M. Sugata
  4. 6R. Matsui
  5. 44S. Inoue
  6. 39R. Ishio
  7. 25T. Mase ▼ 65'
  8. 8H. Takeda ▼ 75'
  9. 47S. Araki ▼ 46'
  10. 9Eron ▼ 65'
  11. 11Y. Goke

Dự bị 9

  1. 21R. Umeda
  2. 19Mateus Moraes
  3. 3M. Okuyama
  4. 42H. Ishii ▲ 80'
  5. 10H. Kamada ▲ 46'
  6. 14R. Sagara ▲ 65'
  7. 48Y. Nakada
  8. 59K. Kobayashi ▲ 75'
  9. 99K. Miyazaki ▲ 65'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
46Ghi được53
58Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu