Ventforet Kofu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Ventforet Kofu vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 0-1 Kataller Toyama tại J2 League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 1, hòa 1, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLWWD Kataller Toyama
  1. 11' N. Shiina
  2. HT0-0
  3. 55' Y. Naito K. Mitsuhira
  4. 55' A. Kameda Y. Sasaki
  5. 55' T. Yoshihira K. Ogawa
  6. 56' D. Matsuoka S. Mizoguchi
  7. 66' Y. Koide I. Kobayashi
  8. 66' Val Soares K. Sato
  9. 77' Y. Kashiwa Renato Augusto
  10. 78' Y. Tanaka Matheus Leiria
  11. 86' H. Sueki Y. Kawai
  12. 86' R. Matsuda M. Furukawa
  13. 88' Y. Kashiwa
  14. 90'+5 Val Soares
  15. 90' 0-1 Y. Kagawa
  16. FT0-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 21Renato Augusto ▼ 77'
  3. 3T. Son
  4. 17T. Tsuchiya
  5. 7S. Araki
  6. 20H. Endo
  7. 26K. Sato ▼ 66'
  8. 6I. Kobayashi ▼ 66'
  9. 10Y. Torikai
  10. 77Matheus Leiria ▼ 78'
  11. 9K. Mitsuhira ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 5T. Ichinose
  3. 40Edu Mancha
  4. 22Y. Koide ▲ 66'
  5. 18Y. Kashiwa ▲ 77'
  6. 48Val Soares ▲ 66'
  7. 14Y. Tanaka ▲ 78'
  8. 29K. Oshima
  9. 44Y. Naito ▲ 55'
Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 13S. Fukazawa
  3. 4K. Kamiyama
  4. 3Y. Kagawa
  5. 28S. Fuseya
  6. 22N. Shiina
  7. 24Y. Kawai ▼ 86'
  8. 32S. Mizoguchi ▼ 56'
  9. 7Y. Sasaki ▼ 55'
  10. 11K. Ogawa ▼ 55'
  11. 39M. Furukawa ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 42T. Hirao
  2. 23S. Nishiya
  3. 40Y. Takeuchi
  4. 8D. Matsuoka ▲ 56'
  5. 14J. Ura
  6. 16H. Sueki ▲ 86'
  7. 25A. Kameda ▲ 55'
  8. 10R. Matsuda ▲ 86'
  9. 27T. Yoshihira ▲ 55'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
45Ghi được45
54Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu