Kataller Toyama
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Kataller Toyama vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 1, Ventforet Kofu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 3
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 21' H. Take · T. Ito 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Kumakura Matheus Leiria
  4. 55' D. Matsuoka Y. Takahashi
  5. 55' S. Usui R. Matsuda
  6. 62' K. Sato Y. Tanaka
  7. 62' R. Nakayama K. Hayashida
  8. 66' Y. Hiratsuka
  9. 67' K. Mitsuhira K. Oshima
  10. 70' M. Inoue
  11. 72' H. Sueki G. Takenaka
  12. 72' S. Fuseya T. Ito
  13. 74' H. Sueki · H. Take 2-0
  14. 80' Y. Naito Y. Hiratsuka
  15. 85' Y. Kawai K. Ueda
  16. FT2-0

Đội hình

Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 23S. Nishiya
  3. 4K. Kamiyama
  4. 5J. Imase
  5. 88T. Hama
  6. 33Y. Takahashi ▼ 55'
  7. 48K. Ueda ▼ 85'
  8. 18T. Ito ▼ 72'
  9. 34G. Takenaka ▼ 72'
  10. 10R. Matsuda ▼ 55'
  11. 58H. Take

Dự bị 9

  1. 21T. Okubo
  2. 41S. Sakai
  3. 7Y. Sasaki
  4. 8D. Matsuoka ▲ 55'
  5. 16H. Sueki ▲ 72'
  6. 17N. Inoue
  7. 24Y. Kawai ▲ 85'
  8. 28S. Fuseya ▲ 72'
  9. 9S. Usui ▲ 55'
Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 22Y. Koide
  3. 2M. Inoue
  4. 14Y. Tanaka ▼ 62'
  5. 7S. Araki
  6. 25Y. Hiratsuka ▼ 80'
  7. 10Y. Torikai
  8. 17T. Tsuchiya
  9. 16K. Hayashida ▼ 62'
  10. 29K. Oshima ▼ 67'
  11. 77Matheus Leiria ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 3T. Son
  3. 6I. Kobayashi
  4. 24K. Sato ▲ 62'
  5. 40Edu Mancha
  6. 8R. Nakayama ▲ 62'
  7. 11K. Kumakura ▲ 46'
  8. 9K. Mitsuhira ▲ 67'
  9. 44Y. Naito ▲ 80'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
45Ghi được45
59Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu