Kataller Toyama
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Kataller Toyama vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 1-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 19 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 1, Ventforet Kofu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 16' T. Kuniyoshi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Fernandinho G. Nagasato
  4. 50' 1-1 Y. Kashiwa
  5. 60' K. Ishihara A. Izawa
  6. 66' Y. Nishikawa Y. Ikehata
  7. 71' T. Kokeguchi R. Sekihara
  8. 73' K. Hosaka K. Aoki
  9. 74' K. Kato T. Kuniyoshi
  10. FT1-1

Đội hình

Kataller Toyama
  1. 41T. Morita
  2. 19Y. Ikehata ▼ 66'
  3. 2S. Asuke
  4. 3S. Fukuda
  5. 8Y. Onishi
  6. 32T. Kuniyoshi ▼ 74'
  7. 11Yong-Deok Seo
  8. 15R. Hiraide
  9. 20R. Sekihara ▼ 71'
  10. 30S. Kimura
  11. 9T. Kurobe

Dự bị 7

  1. 28Y. Nishikawa ▲ 66'
  2. 10T. Kokeguchi ▲ 71'
  3. 18K. Kato ▲ 74'
  4. 6M. Nishino
  5. 25T. Mori
  6. 31T. Tsuruta
  7. 33S. Tachino
Ventforet Kofu
  1. 1K. Ogi
  2. 17T. Tsuda
  3. 4H. Yamamoto
  4. 19K. Morita
  5. 16M. Matsuhashi
  6. 2K. Fukuda
  7. 27T. Ito
  8. 14G. Nagasato ▼ 46'
  9. 10A. Izawa ▼ 60'
  10. 18Y. Kashiwa
  11. 15K. Aoki ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20Fernandinho ▲ 46'
  2. 7K. Ishihara ▲ 60'
  3. 30K. Hosaka ▲ 73'
  4. 5Douglas Marques
  5. 22H. Oka
  6. 25S. Fujimaki
  7. 29H. Miyuki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
38Ghi được63
61Thủng lưới35
0.88Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu