Ventforet Kofu
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kataller Toyama

Ventforet Kofu vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 4-1 Kataller Toyama tại J2 League, 17 tháng 6, 2012. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 1, hòa 1, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Sân vận động
Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLWWD Kataller Toyama
  1. 18' Davi 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Y. Yamase K. Kato
  4. 57' H. Miyuki Gabriel Pimba
  5. 57' 1-1 S. Kimura
  6. 61' H. Takasaki Y. Horigome
  7. 67' T. Tsuda 2-1
  8. 70' H. Takasaki 3-1
  9. 71' K. Hirano Y. Yada
  10. 73' K. Hosaka Sung-Keun Choi
  11. 78' H. Takasaki 4-1
  12. 84' Y. Matsubara S. Kimura
  13. FT4-1

Đội hình

Ventforet Kofu
  1. 1K. Ogi
  2. 17T. Tsuda
  3. 4H. Yamamoto
  4. 3D. Tomita
  5. 2K. Fukuda
  6. 6S. Sasaki
  7. 20Gabriel Pimba ▼ 57'
  8. 13Sung-Keun Choi ▼ 73'
  9. 24Y. Horigome ▼ 61'
  10. 18Y. Kashiwa
  11. 11Davi

Dự bị 7

  1. 29H. Miyuki ▲ 57'
  2. 9H. Takasaki ▲ 61'
  3. 30K. Hosaka ▲ 73'
  4. 7K. Ishihara
  5. 19K. Morita
  6. 22H. Oka
  7. 26Renato Sá
Kataller Toyama
  1. 31T. Tsuruta
  2. 2S. Asuke
  3. 3S. Fukuda
  4. 27K. Yoshikawa
  5. 8Y. Onishi
  6. 16Y. Yada ▼ 71'
  7. 18K. Kato ▼ 54'
  8. 11Yong-Deok Seo
  9. 15R. Hiraide
  10. 25T. Mori
  11. 30S. Kimura ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 14Y. Yamase ▲ 54'
  2. 13K. Hirano ▲ 71'
  3. 24Y. Matsubara ▲ 84'
  4. 4N. Yoshii
  5. 6M. Nishino
  6. 41T. Morita

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
63Ghi được38
35Thủng lưới61
1.47Bàn thắng mỗi trận0.88
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu