Consadole Sapporo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Omiya Ardija

Consadole Sapporo vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Omiya Ardija tại J2 League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 2, hòa 4, Omiya Ardija thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
WWDLD Omiya Ardija
  1. 33' T. Tsukui
  2. 45' T. Takamine 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Fujii T. Tsukui
  5. 56' F. Gonzalez O. Sunday
  6. 56' Caprini Y. Toyokawa
  7. 61' H. Miyazawa T. Arano
  8. 61' T. Kondo H. Shirai
  9. 64' Park Min-Gyu
  10. 70' R. Aoki T. Hasegawa
  11. 70' K. Sugimoto T. Izumi
  12. 77' R. Takao
  13. 82' T. Yachida Arthur Feitoza
  14. 85' R. Ieizumi S. Sarachat
  15. 85' A. Bakayoko Mario Sergio
  16. FT1-0

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 51S. Takagi
  2. 71H. Shirai ▼ 61'
  3. 3Park Min-Gyu
  4. 47S. Nishino
  5. 50N. Urakami
  6. 2R. Takao
  7. 27T. Arano ▼ 61'
  8. 6T. Takamine
  9. 90Mario Sergio ▼ 85'
  10. 7S. Sarachat ▼ 85'
  11. 16T. Hasegawa ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1T. Sugeno
  2. 15R. Ieizumi ▲ 85'
  3. 25L. Osaki
  4. 10H. Miyazawa ▲ 61'
  5. 11R. Aoki ▲ 70'
  6. 14K. Tanaka
  7. 30H. Tanaka
  8. 33T. Kondo ▲ 61'
  9. 20A. Bakayoko ▲ 85'
Omiya Ardija HLV: Tetsu Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 22R. Motegi
  3. 4R. Ichihara
  4. 30Arthur Feitoza ▼ 82'
  5. 20W. Shimoguchi
  6. 13O. Iyoha
  7. 18T. Tsukui ▼ 46'
  8. 7M. Kojima
  9. 10Y. Toyokawa ▼ 56'
  10. 14T. Izumi ▼ 70'
  11. 90O. Sunday ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 21Y. Kato
  2. 34Y. Murakami
  3. 37K. Sekiguchi
  4. 33T. Wada
  5. 41T. Yachida ▲ 82'
  6. 9F. Gonzalez ▲ 56'
  7. 23K. Sugimoto ▲ 70'
  8. 29Caprini ▲ 56'
  9. 42K. Fujii ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
60Ghi được76
75Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu