Omiya Ardija
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Consadole Sapporo

Omiya Ardija vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 2-2 Consadole Sapporo tại J1 League, 8 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 4, hòa 4, Consadole Sapporo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Trọng tài
Masuya Ueda, Japan
Phong độ
WWDLD Omiya Ardija
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 6' Shigeru Yokotani
  2. 33' Takuma Arano
  3. 43' Keisuke Oyama
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Uchimura R. Hayasaka
  6. 47' G. Omae 1-0
  7. 49' A. Esaka 2-0
  8. 63' Mateus G. Omae
  9. 68' K. Numata Y. Iwakami
  10. 73' S. Ono R. Kawai
  11. 78' Ataru Esaka
  12. 79' Mateus
  13. 81' S. Kanazawa S. Yokotani
  14. 81' 2-1 A. Fukumori
  15. 90'+5 S. Uehara S. Hyodo
  16. 90'+6 2-2 A. Fukumori
  17. FT2-2

Đội hình

Omiya Ardija Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Ito
  1. 50K. Matsui 6.4
  2. 3H. Komoto 7.0
  3. 2K. Kikuchi 7.2
  4. 13D. Watabe 6.8
  5. 17S. Yokotani ▼ 81' 6.9
  6. 40A. Barada 6.9
  7. 22T. Wada 6.6
  8. 47Y. Iwakami ▼ 68' 6.6
  9. 15K. Oyama 6.7
  10. 7A. Esaka 7.3
  11. 10G. Omae ▼ 63' 7.0

Dự bị 7

  1. 16Mateus ▲ 63' 6.4
  2. 5K. Numata ▲ 68' 6.0
  3. 23S. Kanazawa ▲ 81' 6.4
  4. 1N. Kato
  5. 4K. Yamakoshi
  6. 14S. Shimizu
  7. 19R. Okui
Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Yomoda
  1. 25Sung-Yun Gu 6.6
  2. 24A. Fukumori ⚽2 9.0
  3. 4R. Kawai ▼ 73' 6.2
  4. 15N. Kikuchi 6.9
  5. 10H. Miyazawa 6.4
  6. 6S. Hyodo ▼ 90' 6.5
  7. 23Diego Macedo 7.5
  8. 26R. Hayasaka ▼ 46' 6.5
  9. 27T. Arano 7.1
  10. 11Jonathan Reis 6.5
  11. 38D. Suga 7.0

Dự bị 7

  1. 13Y. Uchimura ▲ 46' 6.7
  2. 44S. Ono ▲ 73' 6.5
  3. 14S. Uehara ▲ 90'
  4. 1J. Kanayama
  5. 3Y. Tanaka
  6. 20Min-Tae Kim
  7. 35R. Shindo

Thống kê

042
310
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
2Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
460Chuyền bóng376
372Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

44Trận đấu43
47Ghi được48
72Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu