Consadole Sapporo vs Omiya Ardija
Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Omiya Ardija tại J1 League, 6 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 2, hòa 4, Omiya Ardija thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 10
- Trọng tài
- Futoshi Nakamura, Japan
- Phong độ
- LLLWL Consadole Sapporo
- WWDLD Omiya Ardija
- 24' Shin Kanazawa
- HT0-0
- 58' H. Miyazawa 1-0
- 63' ▲ Mateus ▼ A. Barada
- 66' ▲ Julinho ▼ H. Kanazono
- 69' ▲ N. Pečnik ▼ A. Hasegawa
- 79' ▲ H. Mae ▼ D. Suga
- 81' ▲ S. Yokotani ▼ Y. Iwakami
- 90' Sung-Yun Gu
- 90'+2 ▲ R. Shindo ▼ S. Hyodo
- FT1-0
Đội hình
- 25Sung-Yun Gu 7.5
- 24A. Fukumori 7.8
- 4R. Kawai 7.4
- 10H. Miyazawa ⚽ 7.7
- 6S. Hyodo ▼ 90' 7.0
- 26R. Hayasaka 6.5
- 27T. Arano 6.9
- 20Min-Tae Kim 7.8
- 9K. Tokura 7.4
- 22H. Kanazono ▼ 66' 6.8
- 38D. Suga ▼ 79' 6.2
Dự bị 7
- 7Julinho ▲ 66' 6.4
- 16H. Mae ▲ 79' 6.6
- 35R. Shindo ▲ 90'
- 1J. Kanayama
- 15N. Kikuchi
- 19K. Ishii
- 44S. Ono
- 21H. Shiota 6.7
- 13D. Watabe 6.9
- 25K. Takayama 7.0
- 4K. Yamakoshi 6.7
- 28A. Hasegawa ▼ 69' 6.9
- 23S. Kanazawa 6.8
- 40A. Barada ▼ 63' 6.5
- 22T. Wada 6.7
- 47Y. Iwakami ▼ 81' 7.3
- 7A. Esaka 7.3
- 44Y. Segawa 6.6
Dự bị 7
- 16Mateus ▲ 63' 6.4
- 9N. Pečnik ▲ 69' 6.1
- 17S. Yokotani ▲ 81' 7.0
- 1N. Kato
- 8D. Mrđa
- 15K. Oyama
- 20T. Oya
Thống kê
01⚑6
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
340Chuyền bóng449
258Chuyền chính xác350
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
43Trận đấu44
48Ghi được47
60Thủng lưới72
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai30