Consadole Sapporo
0 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Consadole Sapporo vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 0-5 Omiya Ardija tại J1 League, 22 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 2, hòa 4, Omiya Ardija thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 26
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
WWDLD Omiya Ardija
  1. HT0-0
  2. 46' Z. Ljubijankic T. Aoki
  3. 51' 0-1 M. Novakovic11m
  4. 53' H. Furuta Y. Okamoto
  5. 55' S. Uehara Y. Uchimura
  6. 60' 0-2 Carlinhos Paraiba
  7. 62' 0-3 M. Novakovic
  8. 65' S. Sakaki Ramón
  9. 77' Y. Hasegawa D. Watanabe
  10. 77' 0-4 M. Novakovic
  11. 84' Young-Cheol Cho M. Novakovic
  12. 90'+3 0-5 Y. Hasegawa
  13. FT0-5

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 21T. Takahara
  2. 3J. North
  3. 6S. Iwanuma
  4. 39Jae-Hwan Kim
  5. 4R. Kawai
  6. 7J. Takaki
  7. 5M. Yamamoto
  8. 37Ramón ▼ 65'
  9. 17Y. Okamoto ▼ 53'
  10. 10H. Miyazawa
  11. 13Y. Uchimura ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 15H. Furuta ▲ 53'
  2. 26S. Uehara ▲ 55'
  3. 33S. Sakaki ▲ 65'
  4. 8M. Sunakawa
  5. 11S. Maeda
  6. 29T. Nara
  7. 30T. Sugiyama
Omiya Ardija
  1. 1T. Kitano
  2. 3H. Komoto
  3. 22T. Shimohira
  4. 26K. Murakami
  5. 2K. Kikuchi
  6. 13D. Watanabe ▼ 77'
  7. 23S. Kanazawa
  8. 5Carlinhos Paraiba
  9. 6T. Aoki ▼ 46'
  10. 8K. Higashi
  11. 19M. Novakovic ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 11Z. Ljubijankic ▲ 46'
  2. 32Y. Hasegawa ▲ 77'
  3. 9Young-Cheol Cho ▲ 84'
  4. 4Y. Fukaya
  5. 7K. Ueda
  6. 21K. Ezumi
  7. 30D. Watabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sanfrecce Hiroshima
34 63 - 34 +29 64
2
Vegalta Sendai
34 59 - 43 +16 57
3
Urawa
34 47 - 42 +5 55
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 44 - 33 +11 53
5
Sagan Tosu
34 48 - 39 +9 53
6
Kashiwa Reysol
34 57 - 52 +5 52
7
Nagoya Grampus
34 46 - 47 -1 52
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 50 +1 50
9
Shimizu S-Pulse
34 39 - 40 -1 49
10
F.C. Tokyo
34 47 - 44 +3 48
11
Kashima
34 50 - 43 +7 46
12
Júbilo Iwata
34 57 - 53 +4 46
13
Omiya Ardija
34 38 - 45 -7 44
14
Cerezo Osaka
34 47 - 53 -6 42
15
Albirex Niigata
34 29 - 34 -5 40
16
Vissel Kobe
34 41 - 50 -9 39
17
Gamba Osaka
34 67 - 65 +2 38
18
Consadole Sapporo
34 25 - 88 -63 14

So sánh

41Trận đấu44
33Ghi được56
101Thủng lưới62
0.8Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu