Júbilo Iwata
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kataller Toyama

Júbilo Iwata vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-0 Kataller Toyama tại J2 League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 0, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
LLWWD Kataller Toyama
  1. 4' S. Inoue · R. Uehara 1-0
  2. 22' R. Sato · R. Uehara 2-0
  3. 34' K. Ueda
  4. HT2-0
  5. 46' R. Watanabe R. Sato
  6. 46' S. Nishiya Y. Kagawa
  7. 46' H. Sueki S. Sera
  8. 52' Y. Saneto
  9. 56' S. Nishiya
  10. 64' D. Kaneko R. Uehara
  11. 64' Matheus Peixoto Gustavo Silva
  12. 67' T. Ito K. Ogawa
  13. 67' R. Matsuda M. Furukawa
  14. 78' K. Kamiyama
  15. 78' J. Imase Y. Saneto
  16. 81' N. Kawaguchi H. Tameda
  17. 89' T. Kawai K. Sumi
  18. 90' K. Masui
  19. FT2-0

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: John Paul Hutchinson
  1. 21R. Miura
  2. 8H. Tameda ▼ 81'
  3. 4K. Matsubara
  4. 39K. Sumi ▼ 89'
  5. 5T. Ezaki
  6. 36Ricardo Graca
  7. 18S. Inoue
  8. 7R. Uehara ▼ 64'
  9. 20R. Sato ▼ 46'
  10. 16Gustavo Silva ▼ 64'
  11. 71K. Masui

Dự bị 9

  1. 1E. Kawashima
  2. 3R. Morioka
  3. 38N. Kawaguchi ▲ 81'
  4. 52J. Van den Bergh
  5. 6D. Kaneko ▲ 64'
  6. 33T. Kawai ▲ 89'
  7. 9R. Watanabe ▲ 46'
  8. 11Matheus Peixoto ▲ 64'
  9. 14P. Arjvirai
Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 88T. Hama
  3. 3Y. Kagawa ▼ 46'
  4. 4K. Kamiyama
  5. 33Y. Takahashi
  6. 19Y. Saneto ▼ 78'
  7. 6S. Sera ▼ 46'
  8. 48K. Ueda
  9. 39M. Furukawa ▼ 67'
  10. 27T. Yoshihira
  11. 11K. Ogawa ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 42T. Hirao
  2. 5J. Imase ▲ 78'
  3. 23S. Nishiya ▲ 46'
  4. 14J. Ura
  5. 16H. Sueki ▲ 46'
  6. 17N. Inoue
  7. 18T. Ito ▲ 67'
  8. 34G. Takenaka
  9. 10R. Matsuda ▲ 67'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
72Ghi được45
60Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu