Kataller Toyama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Júbilo Iwata

Kataller Toyama vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 0-1 Júbilo Iwata tại J2 League, 18 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 2, hòa 0, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
Toyama Athletic Recreation Park Stadium, Toyama
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 45'+3 0-1 Y. Kobayashi
  2. HT0-1
  3. 62' Sung-Dong Baek Popo
  4. 64' Y. Mikami T. Kokeguchi
  5. 68' Yong-Deok Seo Young-Keun Kim
  6. 75' T. Miyazaki Y. Komano
  7. 78' T. Kuniyoshi K. Kimoto
  8. 84' R. Yamazaki D. Matsui
  9. FT0-1

Đội hình

Kataller Toyama
  1. 21Y. Mizutani
  2. 5M. Akimoto
  3. 3T. Mikuriya
  4. 23T. Yoshikawa
  5. 2S. Kimura
  6. 4R. Hiraide
  7. 33S. Nakajima
  8. 13Young-Keun Kim ▼ 68'
  9. 17K. Kimoto ▼ 78'
  10. 10T. Kokeguchi ▼ 64'
  11. 9R. Shirasaki

Dự bị 7

  1. 15Y. Mikami ▲ 64'
  2. 11Yong-Deok Seo ▲ 68'
  3. 16T. Kuniyoshi ▲ 78'
  4. 18Y. Nishikawa
  5. 24Hae-Joon Yang
  6. 27K. Yoshikawa
  7. 31D. Shibata
Júbilo Iwata
  1. 1N. Hatta
  2. 5Y. Komano ▼ 75'
  3. 33Y. Fujita
  4. 25N. Sakurauchi
  5. 27T. Kinoshita
  6. 22D. Matsui ▼ 84'
  7. 32Ferdinando
  8. 4Y. Kobayashi
  9. 10H. Yamada
  10. 18R. Maeda
  11. 7Popo ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 8Sung-Dong Baek ▲ 62'
  2. 13T. Miyazaki ▲ 75'
  3. 9R. Yamazaki ▲ 84'
  4. 3R. Okada
  5. 14Y. Abe
  6. 19M. Inoha
  7. 39Y. Fujigaya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
29Ghi được75
75Thủng lưới59
0.66Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu