Júbilo Iwata
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Júbilo Iwata vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 3-2 Kataller Toyama tại J2 League, 17 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 0, Kataller Toyama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
LLWWD Kataller Toyama
  1. 35' T. Kuniyoshi Y. Ikehata
  2. HT0-0
  3. 46' Tinga D. Matsui
  4. 48' R. Yamazaki 1-0
  5. 65' Tinga 2-0
  6. 72' T. Matsuura R. Yamazaki
  7. 76' T. Kokeguchi A. Izawa
  8. 81' R. Maeda 3-0
  9. 82' K. Kimoto T. Miyayoshi
  10. 84' 3-1 K. Kimoto
  11. 86' N. Sakurauchi Y. Komano
  12. 88' 3-2 T. Kokeguchi
  13. FT3-2

Đội hình

Júbilo Iwata
  1. 1N. Hatta
  2. 5Y. Komano ▼ 86'
  3. 30S. Tsubouchi
  4. 33Y. Fujita
  5. 35S. Morishita
  6. 22D. Matsui ▼ 46'
  7. 32Ferdinando
  8. 4Y. Kobayashi
  9. 8Sung-Dong Baek
  10. 18R. Maeda
  11. 9R. Yamazaki ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 28Tinga ▲ 46'
  2. 11T. Matsuura ▲ 72'
  3. 25N. Sakurauchi ▲ 86'
  4. 3R. Okada
  5. 7Popo
  6. 14Y. Abe
  7. 39Y. Fujigaya
Kataller Toyama
  1. 31D. Shibata
  2. 5M. Akimoto
  3. 19Y. Ikehata ▼ 35'
  4. 20Gao Zhunyi
  5. 2S. Kimura
  6. 6K. Uchida
  7. 14A. Izawa ▼ 76'
  8. 4R. Hiraide
  9. 33S. Nakajima
  10. 38T. Miyayoshi ▼ 82'
  11. 9R. Shirasaki

Dự bị 7

  1. 16T. Kuniyoshi ▲ 35'
  2. 10T. Kokeguchi ▲ 76'
  3. 17K. Kimoto ▲ 82'
  4. 15Y. Mikami
  5. 27K. Yoshikawa
  6. 41R. Hironaga
  7. 39T. Mae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
75Ghi được29
59Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận0.66
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu