Oita Trinita
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roasso Kumamoto

Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 1-0 Roasso Kumamoto tại J2 League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 6, hòa 2, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Resonac Dome Oita, Oita
Phong độ
LLDDD Oita Trinita
WWDWD Roasso Kumamoto
  1. 40' K. Arima · Derlan 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Y. Takemoto M. Handai
  4. 62' C. Konagaya R. Matsuoka
  5. 62' A. Toyoda S. Mishima
  6. 68' R. Ikeda N. Nomura
  7. 68' Y. Yashiki K. Isa
  8. 84' Y. Kagawa S. Utsumoto
  9. 84' A. Kozakai T. Amagasa
  10. 90'+1 I. Tone M. Yoshida
  11. FT1-0

Đội hình

Oita Trinita HLV: Tomohiro Katanosaka
  1. 32T. Hamada
  2. 31Matheus Pereira
  3. 3Derlan
  4. 44M. Yoshida ▼ 90'
  5. 10N. Nomura ▼ 68'
  6. 18J. Nodake
  7. 38T. Amagasa ▼ 84'
  8. 25K. Sakakibara
  9. 13K. Isa ▼ 68'
  10. 29S. Utsumoto ▼ 84'
  11. 9K. Arima

Dự bị 9

  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 2Y. Kagawa ▲ 84'
  3. 30I. Tone ▲ 90'
  4. 14R. Ikeda ▲ 68'
  5. 19A. Kozakai ▲ 84'
  6. 15Y. Yashiki ▲ 68'
  7. 20T. Kimoto
  8. 21S. Ayukawa
  9. 41Kim Hyun-woo
Roasso Kumamoto HLV: Takeshi Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 4Y. Hakamata
  3. 6W. Iwashita
  4. 3R. Onishi
  5. 24T. Ri
  6. 8S. Kamimura
  7. 15S. Mishima ▼ 62'
  8. 17K. Fujii
  9. 16R. Matsuoka ▼ 62'
  10. 14R. Shiohama
  11. 18M. Handai ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 1S. Sato
  2. 2K. Kuroki
  3. 7Y. Takemoto ▲ 62'
  4. 10C. Konagaya ▲ 62'
  5. 21A. Toyoda ▲ 62'
  6. 25K. Kobayashi
  7. 11Bae Jeong-Min

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
38Ghi được50
55Thủng lưới67
0.83Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu