Oita Trinita
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 2-1 Roasso Kumamoto tại J2 League, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 6, hòa 2, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Sân vận động
Resonac Dome Oita, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WWDWD Roasso Kumamoto
  1. HT0-0
  2. 65' K. Kumashiro K. Fujii
  3. 69' 0-1 T. Andophản lưới
  4. 74' D. Takahashi N. Nomura
  5. 74' K. Isa Kim Hyun-Woo
  6. 74' S. Utsumoto J. Nodake
  7. 76' K. Kuroki Y. Omoto
  8. 76' R. Matsuoka C. Konagaya
  9. 78' Derlan Y. Fujiwara
  10. 82' S. Osaki D. Ishikawa
  11. 87' K. Yasuda 1-1
  12. 88' A. Kozakai H. Nakagawa
  13. 90'+5 M. Sousa Pereira
  14. 90'+4 Matheus Pereira · K. Isa 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Katanosaka
  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 31Matheus Pereira
  3. 44M. Yoshida
  4. 34Y. Fujiwara ▼ 78'
  5. 25T. Ando
  6. 5H. Nakagawa ▼ 88'
  7. 10N. Nomura ▼ 74'
  8. 18J. Nodake ▼ 74'
  9. 26K. Yasuda
  10. 21S. Ayukawa
  11. 41Kim Hyun-Woo ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 99D. Takahashi ▲ 74'
  2. 13K. Isa ▲ 74'
  3. 29S. Utsumoto ▲ 74'
  4. 3Derlan ▲ 78'
  5. 19A. Kozakai ▲ 88'
  6. 24K. Nishikawa
  7. 16T. Shige
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 13W. Iwashita
  3. 24T. Ezaki
  4. 8S. Kamimura
  5. 9Y. Omoto ▼ 76'
  6. 3R. Onishi
  7. 21A. Toyoda
  8. 17K. Fujii ▼ 65'
  9. 19C. Konagaya ▼ 76'
  10. 18D. Ishikawa ▼ 82'
  11. 48S. Toyama

Dự bị 7

  1. 28K. Kumashiro ▲ 65'
  2. 2K. Kuroki ▲ 76'
  3. 16R. Matsuoka ▲ 76'
  4. 20S. Osaki ▲ 82'
  5. 15S. Mishima
  6. 10S. Ito
  7. 23Y. Sato

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
46Ghi được61
67Thủng lưới72
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu