Roasso Kumamoto
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Oita Trinita

Roasso Kumamoto vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 1-2 Oita Trinita tại J2 League, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 2, Oita Trinita thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
K. Sendachi
Phong độ
WWDWD Roasso Kumamoto
LLLDD Oita Trinita
  1. 16' K. Kuroki
  2. 23' 0-1 H. Nakagawa · K. Fujimoto
  3. 35' T. Takahashi · N. Sugiyama 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' 1-2 A. Watanabe · K. Ueebisu
  6. 60' H. Shimoda M. Yumiba
  7. 60' N. Nomura H. Nakagawa
  8. 67' Y. Takemoto S. Ito
  9. 70' H. Goya S. Nagasawa
  10. 70' A. Masuyama K. Inoue
  11. 73' K. Tanabe I. Fujita
  12. 73' Y. Toshida T. Takahashi
  13. 80' K. Fujimoto
  14. 81' T. Higashiyama N. Sugiyama
  15. 81' K. Abe S. Mishima
  16. 87' T. Umesaki A. Watanabe
  17. FT1-2

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 4S. Sakai
  3. 5M. Sugata
  4. 10S. Ito ▼ 67'
  5. 2K. Kuroki
  6. 15S. Mishima ▼ 81'
  7. 6S. Kawahara
  8. 16K. Sakamoto
  9. 18N. Sugiyama ▼ 81'
  10. 32I. Fujita ▼ 73'
  11. 9T. Takahashi ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 14Y. Takemoto ▲ 67'
  2. 7K. Tanabe ▲ 73'
  3. 28Y. Toshida ▲ 73'
  4. 30T. Higashiyama ▲ 81'
  5. 33K. Abe ▲ 81'
  6. 24T. Ezaki
  7. 1R. Tashiro
Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 1S. Takagi
  2. 3Y. Misao
  3. 4K. Saka
  4. 19K. Ueebisu
  5. 23H. Nakagawa ▼ 60'
  6. 17K. Inoue ▼ 70'
  7. 43M. Yumiba ▼ 60'
  8. 26K. Yasuda
  9. 20S. Nagasawa ▼ 70'
  10. 16A. Watanabe ▼ 87'
  11. 18K. Fujimoto

Dự bị 7

  1. 11H. Shimoda ▲ 60'
  2. 10N. Nomura ▲ 60'
  3. 33H. Goya ▲ 70'
  4. 39A. Masuyama ▲ 70'
  5. 27T. Umesaki ▲ 87'
  6. 15Y. Koide
  7. 24K. Nishikawa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
68Ghi được77
56Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu