Oita Trinita
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Roasso Kumamoto

Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 1-1 Roasso Kumamoto tại J2 League, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 6, hòa 2, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WWDWD Roasso Kumamoto
  1. 12' 0-1 D. Ishikawa · R. Matsuoka
  2. 23' M. Yumiba
  3. 27' T. Shimamura
  4. 38' Y. Kagawa
  5. HT0-1
  6. 57' H. Nakagawa · J. Nodake 1-1
  7. 65' Y. Omoto Y. Takemoto
  8. 65' S. Osaki T. Shimamura
  9. 70' D. Ishikawa
  10. 74' K. Yasuda J. Nodake
  11. 74' Matheus Pereira K. Ueebisu
  12. 81' T. Ando
  13. 84' Samuel K. Isa
  14. 84' K. Takahata K. Fujimoto
  15. 86' K. Tanabe I. Fujita
  16. 89' Y. Michiwaki D. Ishikawa
  17. 90'+2 S. Utsumoto H. Nakagawa
  18. FT1-1

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 24K. Nishikawa
  2. 2Y. Kagawa
  3. 19K. Ueebisu ▼ 74'
  4. 25T. Ando
  5. 5H. Nakagawa ▼ 90'
  6. 10N. Nomura
  7. 28J. Nodake ▼ 74'
  8. 16T. Shige
  9. 6M. Yumiba
  10. 13K. Isa ▼ 84'
  11. 18K. Fujimoto ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 26K. Yasuda ▲ 74'
  2. 31Matheus Pereira ▲ 74'
  3. 9Samuel ▲ 84'
  4. 17K. Takahata ▲ 84'
  5. 29S. Utsumoto ▲ 90'
  6. 22Y. Arai
  7. 8Y. Machida
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 2K. Kuroki
  3. 8S. Kamimura
  4. 16R. Matsuoka
  5. 19T. Shimamura ▼ 65'
  6. 17R. Hirakawa
  7. 3R. Onishi
  8. 14Y. Takemoto ▼ 65'
  9. 4I. Fujita ▼ 86'
  10. 24T. Ezaki
  11. 18D. Ishikawa ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 9Y. Omoto ▲ 65'
  2. 20S. Osaki ▲ 65'
  3. 7K. Tanabe ▲ 86'
  4. 29Y. Michiwaki ▲ 89'
  5. 23Y. Sato
  6. 28Y. Toshida
  7. 5K. Abe

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
54Ghi được61
57Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu