Oita Trinita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iwaki

Oita Trinita vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-0 Iwaki tại J2 League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 1, Iwaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Resonac Dome Oita, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WLLLW Iwaki
  1. 32' S. Igarashi
  2. HT0-0
  3. 56' R. Endo
  4. 62' N. Nomura R. Ikeda
  5. 64' S. Shibata K. Shota
  6. 64' T. Kato N. Kumata
  7. 71' S. Ayukawa S. Udo
  8. 71' S. Utsumoto T. Shige
  9. 74' R. Hisanaga Y. Yamashita
  10. 83' K. Buwanika F. Unoki
  11. FT0-0

Đội hình

Oita Trinita HLV: Tomohiro Katanosaka
  1. 32T. Hamada
  2. 31Matheus Pereira
  3. 3Derlan
  4. 44M. Yoshida
  5. 34Y. Fujiwara
  6. 16T. Shige ▼ 71'
  7. 14R. Ikeda ▼ 62'
  8. 38T. Amagasa
  9. 25K. Sakakibara
  10. 39S. Udo ▼ 71'
  11. 9K. Arima

Dự bị 9

  1. 24S. Sato
  2. 2Y. Kagawa
  3. 27Y. Matsuo
  4. 10N. Nomura ▲ 62'
  5. 18J. Nodake
  6. 28H. Kiyotake
  7. 21S. Ayukawa ▲ 71'
  8. 29S. Utsumoto ▲ 71'
  9. 41Kim Hyun-woo
Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 1Y. Hayasaka
  2. 4K. Dohana
  3. 3R. Endo
  4. 2Y. Ishida
  5. 32S. Igarashi
  6. 25F. Unoki ▼ 83'
  7. 24Y. Yamashita ▼ 74'
  8. 19Y. Onishi
  9. 30K. Shota ▼ 64'
  10. 10K. Tanimura
  11. 38N. Kumata ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 21R. Matsumoto
  2. 22J. Ikoma
  3. 8S. Shibata ▲ 64'
  4. 20Y. Kato
  5. 34R. Hisanaga ▲ 74'
  6. 16T. Kato ▲ 64'
  7. 11K. Buwanika ▲ 83'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
38Ghi được61
55Thủng lưới52
0.83Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu