Iwaki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oita Trinita

Iwaki vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 0-1 Oita Trinita tại J2 League, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 4, hòa 1, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
WLLLW Iwaki
LLLDD Oita Trinita
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kimoto M. Yoshida
  3. 62' R. Tanada J. Nishikawa
  4. 67' S. Ayukawa A. Watanabe
  5. 68' Derlan Y. Fujiwara
  6. 70' R. Osako N. Kase
  7. 76' Y. Kondo Y. Ishida
  8. 78' Kim Hyun-Woo S. Nagasawa
  9. 81' K. Yasuda H. Nakagawa
  10. 87' S. Ayukawa
  11. 90'+3 H. Kim
  12. 90'+2 0-1 Kim Hyun-Woo · S. Ayukawa
  13. FT0-1

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 22J. Ikoma
  3. 34R. Omori
  4. 2Y. Ishida ▼ 76'
  5. 32S. Igarashi
  6. 7J. Nishikawa ▼ 62'
  7. 24Y. Yamashita
  8. 14D. Yamaguchi
  9. 15N. Kase ▼ 70'
  10. 10K. Arima
  11. 17K. Tanimura

Dự bị 7

  1. 28R. Tanada ▲ 62'
  2. 23R. Osako ▲ 70'
  3. 9Y. Kondo ▲ 76'
  4. 18K. Shirawachi
  5. 13M. Kaburaki
  6. 1K. Tanaka
  7. 26I. Sakamoto
Oita Trinita HLV: T. Katanosaka
  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 31Matheus Pereira
  3. 44M. Yoshida ▼ 46'
  4. 34Y. Fujiwara ▼ 68'
  5. 25T. Ando
  6. 5H. Nakagawa ▼ 81'
  7. 10N. Nomura
  8. 19A. Kozakai
  9. 93S. Nagasawa ▼ 78'
  10. 11A. Watanabe ▼ 67'
  11. 29S. Utsumoto

Dự bị 7

  1. 37M. Kimoto ▲ 46'
  2. 21S. Ayukawa ▲ 67'
  3. 3Derlan ▲ 68'
  4. 41Kim Hyun-Woo ▲ 78'
  5. 26K. Yasuda ▲ 81'
  6. 16T. Shige
  7. 24K. Nishikawa

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
59Ghi được46
50Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu