Iwaki
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Oita Trinita

Iwaki vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 1-3 Oita Trinita tại J2 League, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 4, hòa 1, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Phong độ
WLLLW Iwaki
LLLDD Oita Trinita
  1. 7' 0-1 H. Nakagawa · N. Nomura
  2. 22' E. Miyamoto
  3. 28' R. Sugiyama R. Saga
  4. HT0-1
  5. 57' R. Sugiyama
  6. 59' H. Nakagawa
  7. 65' 0-2 M. Yumiba · N. Nomura
  8. 68' 0-3 N. Nomura · K. Isa
  9. 72' M. Kaburaki S. Nagai
  10. 73' Y. Kondo N. Kase
  11. 75' S. Utsumoto T. Shige
  12. 75' T. Umesaki H. Nakagawa
  13. 75' Samuel K. Isa
  14. 79' A. Haga K. Tanimura
  15. 79' S. Hayami R. Arita
  16. 79' K. Takahata K. Fujimoto
  17. 80' Y. Kondo 1-3
  18. 86' K. Haneda J. Nodake
  19. FT1-3

Đội hình

Iwaki HLV: H. Suguri
  1. 21T. Takagiwa
  2. 3R. Endo
  3. 8R. Saga ▼ 28'
  4. 4R. Ieizumi
  5. 29Y. Tsujioka
  6. 6E. Miyamoto
  7. 24Y. Yamashita
  8. 20S. Nagai ▼ 72'
  9. 15N. Kase ▼ 73'
  10. 17K. Tanimura ▼ 79'
  11. 11R. Arita ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 7R. Sugiyama ▲ 28'
  2. 13M. Kaburaki ▲ 72'
  3. 9Y. Kondo ▲ 73'
  4. 25A. Haga ▲ 79'
  5. 5S. Hayami ▲ 79'
  6. 31S. Shikano
  7. 16T. Kawamura
Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 24K. Nishikawa
  2. 3Derlan
  3. 19K. Ueebisu
  4. 5H. Nakagawa ▼ 75'
  5. 10N. Nomura
  6. 31Matheus Pereira
  7. 28J. Nodake ▼ 86'
  8. 16T. Shige ▼ 75'
  9. 6M. Yumiba
  10. 13K. Isa ▼ 75'
  11. 18K. Fujimoto ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 29S. Utsumoto ▲ 75'
  2. 7T. Umesaki ▲ 75'
  3. 9Samuel ▲ 75'
  4. 17K. Takahata ▲ 79'
  5. 49K. Haneda ▲ 86'
  6. 1S. Takagi
  7. 20S. Nagasawa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
46Ghi được54
71Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu