Oita Trinita
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Iwaki

Oita Trinita vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 1-2 Iwaki tại J2 League, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 1, Iwaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WLLLW Iwaki
  1. 17' K. Tanimura
  2. 37' K. Yasuda
  3. 45'+5 0-1 D. Yamaguchi · R. Arita
  4. HT0-1
  5. 46' H. Iwabuchi K. Tanimura
  6. 56' R. Ikeda N. Nomura
  7. 57' S. Ayukawa H. Nakagawa
  8. 58' 0-2 H. Iwabuchi · N. Kase
  9. 64' Y. Matsuo K. Fujimoto
  10. 65' K. Isa Samuel
  11. 69' S. Yoshizawa N. Kase
  12. 69' Y. Shimoda D. Yamaguchi
  13. 69' S. Nagai G. Egawa
  14. 78' M. Yumiba A. Watanabe
  15. 84' Y. Matsuo · T. Ando 1-2
  16. 90'+5 M. Yumiba
  17. 90'+2 W. Kuromiya Y. Yamashita
  18. FT1-2

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 24K. Nishikawa
  2. 3Derlan
  3. 19K. Ueebisu
  4. 25T. Ando
  5. 5H. Nakagawa ▼ 57'
  6. 10N. Nomura ▼ 56'
  7. 28J. Nodake
  8. 26K. Yasuda
  9. 11A. Watanabe ▼ 78'
  10. 9Samuel ▼ 65'
  11. 18K. Fujimoto ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 14R. Ikeda ▲ 56'
  2. 21S. Ayukawa ▲ 57'
  3. 27Y. Matsuo ▲ 64'
  4. 13K. Isa ▲ 65'
  5. 6M. Yumiba ▲ 78'
  6. 49K. Haneda
  7. 22Y. Arai
Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 31S. Shikano
  2. 35G. Egawa ▼ 69'
  3. 3R. Endo
  4. 4R. Ieizumi
  5. 16T. Kawamura
  6. 6E. Miyamoto
  7. 24Y. Yamashita ▼ 90'
  8. 14D. Yamaguchi ▼ 69'
  9. 15N. Kase ▼ 69'
  10. 17K. Tanimura ▼ 46'
  11. 11R. Arita

Dự bị 7

  1. 19H. Iwabuchi ▲ 46'
  2. 18S. Yoshizawa ▲ 69'
  3. 33Y. Shimoda ▲ 69'
  4. 20S. Nagai ▲ 69'
  5. 30W. Kuromiya ▲ 90'
  6. 21T. Takagiwa
  7. 2Y. Ishida

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
54Ghi được46
57Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu