Oita Trinita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Oita Trinita vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Sân vận động
Resonac Dome Oita, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. HT0-0
  2. 60' R. Ikeda Y. Yashiki
  3. 60' A. Watanabe S. Ayukawa
  4. 61' S. Nagasawa
  5. 63' H. Yamamoto Y. Kusano
  6. 73' T. Nakashima S. Kubo
  7. 73' H. Koda S. Saito
  8. 78' S. Utsumoto K. Yasuda
  9. 82' T. Sakurai
  10. 86' A. Kozakai J. Nodake
  11. 86' S. Nagasawa N. Nomura
  12. 89' R. Iizumi H. Arai
  13. FT0-0

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Katanosaka
  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 31Matheus Pereira
  3. 3Derlan
  4. 25T. Ando
  5. 10N. Nomura ▼ 86'
  6. 18J. Nodake ▼ 86'
  7. 16T. Shige
  8. 6M. Yumiba
  9. 26K. Yasuda ▼ 78'
  10. 21S. Ayukawa ▼ 60'
  11. 15Y. Yashiki ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 14R. Ikeda ▲ 60'
  2. 11A. Watanabe ▲ 60'
  3. 29S. Utsumoto ▲ 78'
  4. 19A. Kozakai ▲ 86'
  5. 93S. Nagasawa ▲ 86'
  6. 24K. Nishikawa
  7. 34Y. Fujiwara
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: N. Mori
  1. 21S. Matsubara
  2. 4N. Yamada
  3. 3K. Osaki
  4. 17S. Nagasawa
  5. 33T. Ushizawa
  6. 47T. Sakurai
  7. 7H. Arai ▼ 89'
  8. 32A. Ikari
  9. 38S. Saito ▼ 73'
  10. 22S. Kubo ▼ 73'
  11. 11Y. Kusano ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 39H. Yamamoto ▲ 63'
  2. 99T. Nakashima ▲ 73'
  3. 23H. Koda ▲ 73'
  4. 35R. Iizumi ▲ 89'
  5. 13R. Nose
  6. 10R. Maeda
  7. 51R. Haruna

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
46Ghi được58
67Thủng lưới69
0.94Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu