Oita Trinita
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Oita Trinita vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 9 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 7' 0-1 K. Murata
  2. 18' K. Umeda
  3. 36' H. Goya · Y. Machida 1-1
  4. HT1-1
  5. 56' K. Kinoshita K. Umeda
  6. 56' K. Takai F. Sugiura
  7. 56' R. Maeda K. Dohi
  8. 62' K. Inoue A. Masuyama
  9. 62' Y. Kobayashi A. Watanabe
  10. 64' Y. Soneda S. Toyama
  11. 69' S. Nagasawa H. Goya
  12. 69' K. Osaki H. Matsuda
  13. 75' K. Osaki
  14. 78' S. Utsumoto S. Kobayashi
  15. 78' H. Nakagawa Y. Machida
  16. 90'+6 K. Ueebisu K. Saka
  17. FT1-1

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 1S. Takagi
  2. 3Y. Misao
  3. 4K. Saka ▼ 90'
  4. 8Y. Machida ▼ 78'
  5. 11H. Shimoda
  6. 39A. Masuyama ▼ 62'
  7. 25S. Kobayashi ▼ 78'
  8. 31Matheus Pereira
  9. 28J. Nodake
  10. 33H. Goya ▼ 69'
  11. 16A. Watanabe ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 17K. Inoue ▲ 62'
  2. 6Y. Kobayashi ▲ 62'
  3. 20S. Nagasawa ▲ 69'
  4. 29S. Utsumoto ▲ 78'
  5. 23H. Nakagawa ▲ 78'
  6. 19K. Ueebisu ▲ 90'
  7. 24K. Nishikawa
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 45S. Mogi
  2. 4J. Tabinas
  3. 33S. Mikuni
  4. 47H. Matsuda ▼ 69'
  5. 8Y. Mori
  6. 34F. Sugiura ▼ 56'
  7. 22K. Dohi ▼ 56'
  8. 25Y. Hiratsuka
  9. 19K. Murata
  10. 38S. Toyama ▼ 64'
  11. 20K. Umeda ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 15K. Kinoshita ▲ 56'
  2. 11K. Takai ▲ 56'
  3. 16R. Maeda ▲ 56'
  4. 7Y. Soneda ▲ 64'
  5. 3K. Osaki ▲ 69'
  6. 43Y. Suzuki
  7. 28L. Yamaguchi

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu43
77Ghi được48
76Thủng lưới48
1.51Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu