Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oita Trinita

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 2-0 Oita Trinita tại J2 League, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 3, hòa 4, Oita Trinita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
LLLDD Oita Trinita
  1. 16' K. Yasuda
  2. 23' M. Sousa Pereira
  3. 28' K. Kinoshita 1-0
  4. 39' M. Ando · F. Sugiura 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' N. Tsubaki Y. Mori
  7. 46' M. Kanazaki T. Umesaki
  8. 46' H. Nakagawa K. Yasuda
  9. 61' N. Yamada M. Ando
  10. 61' R. Niizato F. Sugiura
  11. 61' H. Goya Samuel
  12. 61' J. Nodake A. Masuyama
  13. 69' R. Maeda R. Yasunaga
  14. 74' H. Goya
  15. 76' Eduardo Neto M. Yumiba
  16. 81' K. Umeda K. Kinoshita
  17. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 13T. Kusumoto
  3. 3K. Osaki
  4. 2K. Gotoda
  5. 8Y. Mori ▼ 46'
  6. 43Y. Suzuki
  7. 34F. Sugiura ▼ 61'
  8. 5R. Yasunaga ▼ 69'
  9. 22K. Dohi
  10. 15K. Kinoshita ▼ 81'
  11. 9M. Ando ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 14N. Tsubaki ▲ 46'
  2. 21N. Yamada ▲ 61'
  3. 17R. Niizato ▲ 61'
  4. 16R. Maeda ▲ 69'
  5. 20K. Umeda ▲ 81'
  6. 41K. Nakayama
  7. 10J. Kanakubo
Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 1S. Takagi
  2. 3Y. Misao
  3. 19K. Ueebisu
  4. 27T. Umesaki ▼ 46'
  5. 8Y. Machida
  6. 17K. Inoue
  7. 39A. Masuyama ▼ 61'
  8. 31Matheus Pereira
  9. 43M. Yumiba ▼ 76'
  10. 26K. Yasuda ▼ 46'
  11. 22Samuel ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 40M. Kanazaki ▲ 46'
  2. 23H. Nakagawa ▲ 46'
  3. 33H. Goya ▲ 61'
  4. 28J. Nodake ▲ 61'
  5. 21Eduardo Neto ▲ 76'
  6. 44S. Yoshida
  7. 2Y. Kagawa

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu51
48Ghi được77
48Thủng lưới76
1.12Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu