Oita Trinita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Oita Trinita vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 45'+2 R. Maeda
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 F. Sugiura
  4. 58' Y. Yashiki S. Utsumoto
  5. 58' S. Nagasawa K. Isa
  6. 69' M. Ando K. Umeda
  7. 69' S. Teranuma Y. Kusano
  8. 71' K. Takahata K. Fujimoto
  9. 71' K. Yasuda M. Yumiba
  10. 75' K. Nagai Y. Tanabe
  11. 75' R. Inoue F. Unoki
  12. 80' K. Ueebisu H. Nakagawa
  13. 83' L. Yamaguchi
  14. 90'+2 R. Niizato M. Ohara
  15. FT0-1

Đội hình

Oita Trinita HLV: T. Shimotaira
  1. 24K. Nishikawa
  2. 3Derlan
  3. 25T. Ando
  4. 5H. Nakagawa ▼ 80'
  5. 10N. Nomura
  6. 31Matheus Pereira
  7. 28J. Nodake
  8. 6M. Yumiba ▼ 71'
  9. 13K. Isa ▼ 58'
  10. 18K. Fujimoto ▼ 71'
  11. 29S. Utsumoto ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 15Y. Yashiki ▲ 58'
  2. 20S. Nagasawa ▲ 58'
  3. 17K. Takahata ▲ 71'
  4. 26K. Yasuda ▲ 71'
  5. 19K. Ueebisu ▲ 80'
  6. 1S. Takagi
  7. 7T. Umesaki
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: Y. Hamasaki
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 29Y. Tanabe ▼ 75'
  3. 21N. Yamada
  4. 3K. Osaki
  5. 26H. Matsuda
  6. 34F. Sugiura
  7. 25F. Unoki ▼ 75'
  8. 10R. Maeda
  9. 14M. Ohara ▼ 90'
  10. 11Y. Kusano ▼ 69'
  11. 20K. Umeda ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 9M. Ando ▲ 69'
  2. 23S. Teranuma ▲ 69'
  3. 22K. Nagai ▲ 75'
  4. 16R. Inoue ▲ 75'
  5. 17R. Niizato ▲ 90'
  6. 1K. Homma
  7. 7H. Takeda

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
54Ghi được51
57Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu