Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kyoto Sanga FC

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 2-1 Kyoto Sanga FC tại J2 League, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 5, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WDLLL Kyoto Sanga FC
  1. 12' 0-1 K. Sento
  2. HT0-1
  3. 48' S. Fukahori 1-1
  4. 58' S. Fukahori 2-1
  5. 62' Y. Honda K. Kuroki
  6. 62' D. Araki T. Miyayoshi
  7. 62' Y. Shoji S. Kawasaki
  8. 62' T. Yachida Y. Soneda
  9. 68' Y. Hirano A. Ando
  10. 68' J. Hosokawa S. Fukahori
  11. 76' Y. Mori K. Yamada
  12. 76' K. Matsuzaki K. Yamaguchi
  13. 81' R. Noda S. Fukuoka
  14. 90'+5 R. Toyama
  15. 90'+3 Halef Pitbull K. Okuda
  16. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 21A. Niekawa
  2. 3Y. Maejima
  3. 4B. Nduka
  4. 2J. Sumiyoshi
  5. 8A. Ando ▼ 68'
  6. 23R. Toyama
  7. 7K. Yamada ▼ 76'
  8. 15K. Okuda ▼ 90'
  9. 25Y. Hiratsuka
  10. 18S. Fukahori ▼ 68'
  11. 10K. Yamaguchi ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 6Y. Hirano ▲ 68'
  2. 24J. Hosokawa ▲ 68'
  3. 20Y. Mori ▲ 76'
  4. 27K. Matsuzaki ▲ 76'
  5. 48Halef Pitbull ▲ 90'
  6. 13S. Kishida
  7. 50K. Matsui
Kyoto Sanga FC HLV: N. Saneyoshi
  1. 21K. Shimizu
  2. 23J. Buijs
  3. 16J. Ando
  4. 5K. Kuroki ▼ 62'
  5. 2T. Iida
  6. 13T. Miyayoshi ▼ 62'
  7. 11Y. Soneda ▼ 62'
  8. 15K. Sento
  9. 31S. Fukuoka ▼ 81'
  10. 24S. Kawasaki ▼ 62'
  11. 9P. Utaka

Dự bị 7

  1. 6Y. Honda ▲ 62'
  2. 8D. Araki ▲ 62'
  3. 10Y. Shoji ▲ 62'
  4. 22T. Yachida ▲ 62'
  5. 18R. Noda ▲ 81'
  6. 30Y. Ishibitsu
  7. 34T. Wakahara

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
68Ghi được47
62Thủng lưới45
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu