Kyoto Sanga FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Kyoto Sanga FC vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 17' 0-1 T. Mase · Y. Funabashi
  2. 31' 0-2 Y. Kimoto · Y. Funabashi
  3. HT0-2
  4. 46' K. Nagata Weverton
  5. 46' Everton Maceio T. Hirato
  6. 63' C. Kato A. Watanabe
  7. 68' 0-3 C. Kato · T. Semba
  8. 73' R. Yamanaka K. Sato
  9. 73' S. Nagasawa H. Arai
  10. 77' H. Yamamoto K. Uchino
  11. 77' R. Nemoto Y. Torikai
  12. 82' R. Nakano · S. Nagasawa 1-3
  13. 85' S. Yamashita Y. Funabashi
  14. 86' F. Honda Joao Pedro
  15. 86' A. Kawazura K. Taniguchi
  16. FT1-3

Đội hình

Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ranko Popovic
  1. 1G. Ota 6.2
  2. 2S. Fukuda 6.2
  3. 43Weverton ▼ 46' 6.5
  4. 50Y. Suzuki 7.5
  5. 44K. Sato ▼ 73' 6.3
  6. 6Joao Pedro ▼ 86' 6.6
  7. 25S. Yoon 6.7
  8. 48R. Nakano 7.5
  9. 39T. Hirato ▼ 46' 6.3
  10. 77H. Arai ▼ 73' 6.3
  11. 9Rafael Elias 6.7

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 60R. Yamanaka ▲ 73' 7.0
  3. 5H. Tawiah
  4. 15K. Nagata ▲ 46' 7.6
  5. 10S. Fukuoka
  6. 99F. Honda ▲ 86' 6.7
  7. 93S. Nagasawa ▲ 73' 6.6
  8. 38Everton Maceio ▲ 46' 6.9
  9. 23T. Kato
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 7.3
  2. 25T. Mase 7.6
  3. 15Y. Kimoto 7.9
  4. 17K. Itakura 7.2
  5. 7S. Omori 6.6
  6. 11Y. Torikai ▼ 77' 6.9
  7. 19T. Semba 7.3
  8. 20Y. Funabashi ⇢2 ▼ 85' 7.9
  9. 22K. Taniguchi ▼ 86' 6.7
  10. 18K. Uchino ▼ 77' 5.6
  11. 10A. Watanabe ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 4A. Kawazura ▲ 86' 6.6
  3. 50R. Ieizumi
  4. 8C. Kato ▲ 63' 7.2
  5. 39H. Yamamoto ▲ 77' 6.2
  6. 9R. Nemoto ▲ 77' 6.2
  7. 33Patryck
  8. 87K. Gokita
  9. 53S. Yamashita ▲ 85' 6.3

Thống kê

001
700
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm15
4Trúng đích6
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
1Phạt góc7
2Việt vị3
9Phạm lỗi4
3Cứu thua3
555Chuyền bóng401
460Chuyền chính xác324
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
9Ghi được11
14Thủng lưới9
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
0Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu