Kyoto Sanga FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Kyoto Sanga FC vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 29 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 3' 0-1 S. Shimizu
  2. 22' B. Nduka
  3. 37' K. Ichimi 1-1
  4. 45' K. Sento
  5. HT1-1
  6. 61' K. Sento 2-1
  7. 66' K. Murata S. Shimizu
  8. 71' T. Shichi
  9. 72' R. Toyama A. Kurokawa
  10. 79' K. Kuroki
  11. 80' 2-2 H. Mae
  12. 84' Y. Ishibitsu
  13. 84' Y. Ishibitsu J. Kanakubo
  14. 86' Juninho T. Shigehiro
  15. 86' S. Escudero K. Ichimi
  16. 86' Y. Hiratsuka Y. Asano
  17. FT2-2

Đội hình

Kyoto Sanga FC HLV: I. Nakata
  1. 21K. Shimizu
  2. 16J. Ando
  3. 5Kyohei Kuroki
  4. 6Y. Honda
  5. 41J. Kanakubo ▼ 84'
  6. 10Y. Shoji
  7. 22T. Koyamatsu
  8. 14K. Sento
  9. 31S. Fukuoka
  10. 8T. Shigehiro ▼ 86'
  11. 23K. Ichimi ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 30Y. Ishibitsu ▲ 84'
  2. 20Juninho ▲ 86'
  3. 39S. Escudero ▲ 86'
  4. 1N. Kato
  5. 3M. Miyagi
  6. 13T. Miyayoshi
  7. 28K. Tomita
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: S. Hasebe
  1. 50K. Matsui
  2. 24J. Hosokawa
  3. 13S. Kishida
  4. 7T. Shichi
  5. 4B. Nduka
  6. 8H. Mae
  7. 18E. Shirai
  8. 32A. Kurokawa ▼ 72'
  9. 6Y. Hirano
  10. 45Y. Asano ▼ 86'
  11. 14S. Shimizu ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 11K. Murata ▲ 66'
  2. 23R. Toyama ▲ 72'
  3. 25Y. Hiratsuka ▲ 86'
  4. 10Y. Kimura
  5. 20Y. Mori
  6. 21M. Murakami
  7. 22S. Takizawa

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
59Ghi được58
57Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu