Kyoto Sanga FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Kyoto Sanga FC vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 12 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Trọng tài
A. Kamimura
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 32' Juninho 1-0
  2. 42' 1-1 B. Nduka
  3. HT1-1
  4. 46' S. Fukahori K. Murata
  5. 55' P. Utaka 2-1
  6. 64' 2-2 M. Nakayama
  7. 69' A. Ando Y. Kimura
  8. 69' K. Matsuzaki Y. Yamaya
  9. 70' Renan Mota K. Nakano
  10. 73' J. Buijs
  11. 75' R. Noda Juninho
  12. 81' Halef Pitbull M. Nakayama
  13. 82' Y. Ishibitsu T. Iida
  14. 82' S. Kozuki D. Araki
  15. 88' S. Kishida Y. Maejima
  16. 90'+3 Pitbull Halef
  17. FT2-2

Đội hình

Kyoto Sanga FC HLV: N. Saneyoshi
  1. 34T. Wakahara
  2. 23J. Buijs
  3. 6Y. Honda
  4. 19S. Asada
  5. 2T. Iida ▼ 82'
  6. 41J. Kanakubo
  7. 10Y. Shoji
  8. 8D. Araki ▼ 82'
  9. 17Juninho ▼ 75'
  10. 29K. Nakano ▼ 70'
  11. 9P. Utaka

Dự bị 7

  1. 7Renan Mota ▲ 70'
  2. 18R. Noda ▲ 75'
  3. 30Y. Ishibitsu ▲ 82'
  4. 32S. Kozuki ▲ 82'
  5. 14K. Nakagawa
  6. 21K. Shimizu
  7. 31S. Fukuoka
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 50K. Matsui
  2. 3Y. Maejima ▼ 88'
  3. 4B. Nduka
  4. 2J. Sumiyoshi
  5. 5Y. Kimura ▼ 69'
  6. 23R. Toyama
  7. 6Y. Hirano
  8. 16Y. Yamaya ▼ 69'
  9. 9M. Nakayama ▼ 81'
  10. 10K. Yamaguchi
  11. 11K. Murata ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18S. Fukahori ▲ 46'
  2. 8A. Ando ▲ 69'
  3. 27K. Matsuzaki ▲ 69'
  4. 48Halef Pitbull ▲ 81'
  5. 13S. Kishida ▲ 88'
  6. 1K. Homma
  7. 20Y. Mori

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
47Ghi được68
45Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu