Cerezo Osaka
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Gifu

Cerezo Osaka vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 3-2 FC Gifu tại J2 League, 8 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, FC Gifu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
LWDLL FC Gifu
  1. 19' K. Yamamura 1-0
  2. 45'+2 K. Sugimoto 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' S. Nogaito Y. Ono
  5. 57' J. Tanaka H. Namba
  6. 60' K. Tamada 3-0
  7. 68' 3-1 N. Okane
  8. 69' 3-2 Léo Mineiro
  9. 70' N. Sakemoto S. Kiyohara
  10. 78' Ricardo Santos K. Tamada
  11. 87' T. Tanaka T. Aoki
  12. 90'+2 R. Sawakami K. Sugimoto
  13. FT3-2

Đội hình

Cerezo Osaka HLV: K. Okuma
  1. 27K. Tanno
  2. 5Y. Tanaka
  3. 4K. Fujimoto
  4. 23T. Yamashita
  5. 24K. Yamamura
  6. 15R. Matsuda
  7. 6Souza
  8. 14Y. Maruhashi
  9. 18S. Kiyohara ▼ 70'
  10. 20K. Tamada ▼ 78'
  11. 9K. Sugimoto ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 17N. Sakemoto ▲ 70'
  2. 11Ricardo Santos ▲ 78'
  3. 29R. Sawakami ▲ 90'
  4. 1H. Takeda
  5. 3T. Moniwa
  6. 30Y. Kimoto
  7. 33K. Mukuhara
FC Gifu HLV: R. Ramos
  1. 22W. Popp
  2. 4N. Okane
  3. 2M. Abe
  4. 35G. Iwase
  5. 20J. Suzuki
  6. 30M. Tashiro
  7. 23Y. Ono ▼ 51'
  8. 5T. Aoki ▼ 87'
  9. 24H. Namba ▼ 57'
  10. 9Evandro
  11. 33Léo Mineiro

Dự bị 7

  1. 17S. Nogaito ▲ 51'
  2. 7J. Tanaka ▲ 57'
  3. 34T. Tanaka ▲ 87'
  4. 14K. Kazama
  5. 18Y. Fuji
  6. 21Y. Takagi
  7. 36R. Takiya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
76Ghi được48
50Thủng lưới73
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu