FC Gifu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

FC Gifu vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-1 Cerezo Osaka tại J2 League, 12 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 0, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Phong độ
DLWDL FC Gifu
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 5' 0-1 Bruno Meneghel
  2. HT0-1
  3. 54' R. Sawakami S. Kiyohara
  4. 63' Evandro H. Namba
  5. 64' K. Tamada Bruno Meneghel
  6. 64' R. Takiya K. Kazama
  7. 71' T. Tanaka T. Mizuno
  8. 75' K. Fujimoto K. Yamamura
  9. FT0-1

Đội hình

FC Gifu
  1. 21Y. Takagi
  2. 4N. Okane
  3. 2M. Abe
  4. 20J. Suzuki
  5. 30M. Tashiro
  6. 28T. Mizuno ▼ 71'
  7. 7J. Tanaka
  8. 14K. Kazama ▼ 64'
  9. 27R. Karube
  10. 24H. Namba ▼ 63'
  11. 33Léo Mineiro

Dự bị 7

  1. 9Evandro ▲ 63'
  2. 36R. Takiya ▲ 64'
  3. 34T. Tanaka ▲ 71'
  4. 1S. Tokizawa
  5. 6K. Takachi
  6. 15D. Tamori
  7. 23Y. Ono
Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 5Y. Tanaka
  3. 23T. Yamashita
  4. 24K. Yamamura ▼ 75'
  5. 15R. Matsuda
  6. 6Souza
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 18S. Kiyohara ▼ 54'
  9. 11Ricardo Santos
  10. 10Bruno Meneghel ▼ 64'
  11. 9K. Sugimoto

Dự bị 7

  1. 29R. Sawakami ▲ 54'
  2. 20K. Tamada ▲ 64'
  3. 4K. Fujimoto ▲ 75'
  4. 3T. Moniwa
  5. 17N. Sakemoto
  6. 27K. Tanno
  7. 30Y. Kimoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
48Ghi được76
73Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu