Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gifu

Cerezo Osaka vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 FC Gifu tại J2 League, 15 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, FC Gifu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Sân vận động
KINCHO Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
LWDLL FC Gifu
  1. 10' K. Tamada11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Léo Mineiro M. Sunakawa
  4. 69' Gilsinho K. Kazama
  5. 71' Y. Tashiro K. Tamada
  6. 73' Magno Cruz K. Sekiguchi
  7. 74' T. Yoshino Pablo
  8. 78' T. Kiyomoto T. Aoki
  9. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka
  1. 27K. Tanno
  2. 23T. Yamashita
  3. 3Y. Someya
  4. 2T. Ohgihara
  5. 17N. Sakemoto
  6. 32K. Sekiguchi ▼ 73'
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 6H. Yamaguchi
  9. 7Pablo ▼ 74'
  10. 20K. Tamada ▼ 71'
  11. 10Edmilson

Dự bị 7

  1. 19Y. Tashiro ▲ 71'
  2. 18Magno Cruz ▲ 73'
  3. 15T. Yoshino ▲ 74'
  4. 1H. Takeda
  5. 11J. Kusukami
  6. 31H. Hashimoto
  7. 33T. Moniwa
FC Gifu
  1. 22S. Tokizawa
  2. 20N. Okane
  3. 34M. Watanabe
  4. 17S. Nogaito
  5. 2M. Abe
  6. 6K. Takachi
  7. 44M. Sunakawa ▼ 62'
  8. 15Henik
  9. 39K. Kazama ▼ 69'
  10. 41T. Aoki ▼ 78'
  11. 24H. Namba

Dự bị 7

  1. 33Léo Mineiro ▲ 62'
  2. 9Gilsinho ▲ 69'
  3. 25T. Kiyomoto ▲ 78'
  4. 3K. Takagi
  5. 8M. Miyazawa
  6. 18Y. Fuji
  7. 21G. Ota

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
59Ghi được39
43Thủng lưới73
1.31Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu