FC Gifu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

FC Gifu vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-2 Cerezo Osaka tại J2 League, 5 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 0, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Nagaragawa Stadium, Gifu
Phong độ
DLWDL FC Gifu
WWLWD Cerezo Osaka
  1. HT0-0
  2. 66' 0-1 D. Forlán
  3. 70' T. Moniwa K. Tamada
  4. 72' J. Endo S. Nogaito
  5. 80' Léo Mineiro T. Masuyama
  6. 82' 0-2 Cacau
  7. 90'+4 H. Hashimoto A. Hasegawa
  8. FT0-2

Đội hình

FC Gifu
  1. 21G. Ota
  2. 3K. Takagi
  3. 20N. Okane
  4. 17S. Nogaito ▼ 72'
  5. 5H. Sekita
  6. 2M. Abe
  7. 6K. Takachi
  8. 19T. Masuyama ▼ 80'
  9. 15Henik
  10. 24H. Namba
  11. 7Rodrigo Tiuí

Dự bị 7

  1. 11J. Endo ▲ 72'
  2. 33Léo Mineiro ▲ 80'
  3. 8M. Miyazawa
  4. 14K. Ota
  5. 22S. Tokizawa
  6. 27R. Karube
  7. 28T. Mizuno
Cerezo Osaka
  1. 27K. Tanno
  2. 23T. Yamashita
  3. 30K. Mukuhara
  4. 3Y. Someya
  5. 2T. Ohgihara
  6. 5A. Hasegawa ▼ 90'
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 6H. Yamaguchi
  9. 20K. Tamada ▼ 70'
  10. 18Cacau
  11. 10D. Forlán

Dự bị 7

  1. 33T. Moniwa ▲ 70'
  2. 31H. Hashimoto ▲ 90'
  3. 1H. Takeda
  4. 16J. Ando
  5. 17N. Sakemoto
  6. 32K. Sekiguchi
  7. 38M. Nishimoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
39Ghi được59
73Thủng lưới43
0.89Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu