Consadole Sapporo
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Machida Zelvia

Consadole Sapporo vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 3-2 FC Machida Zelvia tại J2 League, 26 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 1, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 4' Jonathan Reis 1-0
  2. 20' Julinho 2-0
  3. 42' 2-1 Y. Nakashima
  4. HT2-1
  5. 61' Y. Horigome Y. Uchimura
  6. 69' S. Kukino T. Nakagawa
  7. 74' Julinho 3-1
  8. 75' R. Otake T. Yazawa
  9. 75' S. Uehara Jonathan Reis
  10. 83' K. Shigematsu K. Morimura
  11. 89' R. Kawai H. Mae
  12. 90'+4 3-2 Y. Nakashima11m
  13. FT3-2

Đội hình

Consadole Sapporo HLV: S. Yomoda
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 18T. Masukawa
  3. 24A. Fukumori
  4. 15N. Kikuchi
  5. 19K. Ishii
  6. 10H. Miyazawa
  7. 7Julinho
  8. 16H. Mae ▼ 89'
  9. 13Y. Uchimura ▼ 61'
  10. 9K. Tokura
  11. 11Jonathan Reis ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 31Y. Horigome ▲ 61'
  2. 14S. Uehara ▲ 75'
  3. 4R. Kawai ▲ 89'
  4. 28Y. Kanda
  5. 29Y. Nagasaka
  6. 44S. Ono
  7. 1J. Kanayama
FC Machida Zelvia HLV: N. Soma
  1. 21T. Takahara
  2. 37C. Jong-a-Pin
  3. 19R. Matsumoto
  4. 3S. Hatanaka
  5. 29K. Morimura ▼ 83'
  6. 6Han-Jae Ri
  7. 8T. Yazawa ▼ 75'
  8. 10K. Tokita
  9. 11Y. Nakamura
  10. 30Y. Nakashima
  11. 25T. Nakagawa ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 38S. Kukino ▲ 69'
  2. 13R. Otake ▲ 75'
  3. 39K. Shigematsu ▲ 83'
  4. 1K. Naito
  5. 15Y. Inoue
  6. 16S. Arizono
  7. 23A. Toshima

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
69Ghi được53
35Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu