FC Machida Zelvia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Consadole Sapporo

FC Machida Zelvia vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-0 Consadole Sapporo tại J2 League, 3 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 2, hòa 1, Consadole Sapporo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
LLWLD Consadole Sapporo
  1. 23' T. Suzuki 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Uehara J. Inamoto
  4. 46' Y. Uchimura Jonathan Reis
  5. 62' K. Shigematsu T. Suzuki
  6. 76' D. Suga R. Shindo
  7. 82' Y. Inoue T. Yazawa
  8. 90' K. Shigematsu 2-0
  9. 90'+4 T. Miyazaki K. Morimura
  10. FT2-0

Đội hình

FC Machida Zelvia
  1. 21T. Takahara
  2. 37C. Jong-a-Pin
  3. 3S. Hatanaka
  4. 29K. Morimura ▼ 90'
  5. 6Han-Jae Ri
  6. 8T. Yazawa ▼ 82'
  7. 10K. Tokita
  8. 4K. Miki
  9. 17T. Suzuki ▼ 62'
  10. 30Y. Nakashima
  11. 9K. Suzuki

Dự bị 7

  1. 39K. Shigematsu ▲ 62'
  2. 15Y. Inoue ▲ 82'
  3. 18T. Miyazaki ▲ 90'
  4. 1K. Naito
  5. 11Y. Nakamura
  6. 19R. Matsumoto
  7. 24Song-Gi Kim
Consadole Sapporo
  1. 25Sung-Yun Gu
  2. 18T. Masukawa
  3. 24A. Fukumori
  4. 35R. Shindo ▼ 76'
  5. 17J. Inamoto ▼ 46'
  6. 10H. Miyazawa
  7. 7Julinho
  8. 8K. Fukai
  9. 31Y. Horigome
  10. 16H. Mae
  11. 11Jonathan Reis ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13Y. Uchimura ▲ 46'
  2. 14S. Uehara ▲ 46'
  3. 38D. Suga ▲ 76'
  4. 4R. Kawai
  5. 5K. Kushibiki
  6. 21S. Awaka
  7. 28Y. Kanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
53Ghi được69
45Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu