FC Machida Zelvia vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 0-0 Consadole Sapporo tại J1 League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 2, hòa 1, Consadole Sapporo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 31
- Sân vận động
- Machida Gion Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WDWWD FC Machida Zelvia
- LLWLD Consadole Sapporo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Fujio ▼ Y. Nakashima
- 51' ▲ K. Fukai ▼ H. Miyazawa
- 67' ▲ Y. Soma ▼ K. Fujimoto
- 67' ▲ M. Duke ▼ Oh Se-Hun
- 77' ▲ Jordi Sánchez ▼ M. Suzuki
- 77' ▲ D. Suga ▼ S. Baba
- 80' Jordi Sánchez
- 82' ▲ Erik ▼ Na Sang-Ho
- 87' ▲ K. Sento ▼ H. Shimoda
- 88' ▲ J. Kodama ▼ T. Sugeno
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Tani 7.5
- 26K. Hayashi 7.2
- 5I. Drešević 7.0
- 3G. Shōji 7.5
- 25D. Sugioka 7.0
- 18H. Shimoda ▼ 87' 7.2
- 23R. Shirasaki 7.2
- 10Na Sang-Ho ▼ 82' 6.9
- 30Y. Nakashima ▼ 46' 6.5
- 22K. Fujimoto ▼ 67' 6.6
- 90Oh Se-Hun ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 9S. Fujio ▲ 46' 6.6
- 7Y. Soma ▲ 67' 7.2
- 15M. Duke ▲ 67' 7.0
- 11Erik ▲ 82' 6.7
- 8K. Sento ▲ 87' 6.9
- 42K. Fukui
- 33H. Mochizuki
- 1T. Sugeno ▼ 88' 6.9
- 88S. Baba ▼ 77' 7.0
- 50D. Okamura 7.2
- 6T. Nakamura 7.7
- 10H. Miyazawa ▼ 51' 6.9
- 33T. Kondo 7.3
- 14Y. Komai 6.9
- 11R. Aoki 7.7
- 3Park Min-Gyu 7.3
- 7M. Suzuki ▼ 77' 6.6
- 19S. Sarachat 6.9
Dự bị 7
- 8K. Fukai ▲ 51' 6.6
- 9Jordi Sánchez ▲ 77' 6.3
- 4D. Suga ▲ 77' 6.9
- 17J. Kodama ▲ 88' 6.9
- 20A. Bakayoko
- 99Y. Kobayashi
- 30H. Tanaka
Thống kê
00⚑5
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
342Chuyền bóng520
262Chuyền chính xác449
77%Chính xác chuyền86%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
69Ghi được66
47Thủng lưới85
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai36