Consadole Sapporo vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 1, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Sapporo Dome, Sapporo
- Phong độ
- LLWLD Consadole Sapporo
- DWWDW FC Machida Zelvia
- HT0-0
- 48' Se-hun Oh
- 53' 0-1 S. Fujio · Oh Se-Hun
- 57' ▲ Y. Kobayashi ▼ H. Tanaka
- 66' 0-2 I. Drešević · Jang Min-Gyu
- 67' ▲ K. Hara ▼ Y. Asano
- 76' ▲ M. Duke ▼ Oh Se-Hun
- 77' Daiki Suga
- 80' ▲ T. Hasegawa ▼ D. Suga
- 80' ▲ K. Tanaka ▼ T. Arano
- 84' K. Hara · S. Baba 1-2
- 90' ▲ M. Okuyama ▼ J. Suzuki
- 90'+4 ▲ H. Shimoda ▼ K. Sento
- 90' ▲ T. Yasui ▼ K. Fujimoto
- 90' ▲ G. Shōji ▼ S. Fujio
- FT1-2
Đội hình
- 21S. Awaka 6.2
- 88S. Baba ⇢ 7.2
- 50D. Okamura 7.0
- 6T. Nakamura 6.7
- 30H. Tanaka ▼ 57' 6.3
- 14Y. Komai 7.0
- 27T. Arano ▼ 80' 7.0
- 4D. Suga ▼ 80' 6.7
- 18Y. Asano ▼ 67' 6.7
- 19S. Sarachat 6.9
- 7M. Suzuki 7.3
Dự bị 7
- 99Y. Kobayashi ▲ 57' 6.2
- 35K. Hara ⚽ ▲ 67' 8.0
- 16T. Hasegawa ▲ 80' 6.9
- 37K. Tanaka ▲ 80' 6.9
- 15R. Ieizumi
- 28Y. Okada
- 34K. Nakano
- 1K. Tani 7.0
- 6J. Suzuki ▼ 90' 7.5
- 5I. Drešević ⚽ 7.5
- 14Jang Min-Gyu ⇢ 6.9
- 26K. Hayashi 7.3
- 7Y. Hirakawa 6.6
- 45K. Shibato 6.7
- 8K. Sento ▼ 90' 6.9
- 22K. Fujimoto ▼ 90' 7.0
- 90Oh Se-Hun ⇢ ▼ 76' 7.3
- 9S. Fujio ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 15M. Duke ▲ 76' 6.3
- 2M. Okuyama ▲ 90' 6.7
- 18H. Shimoda ▲ 90'
- 41T. Yasui ▲ 90' 6.9
- 3G. Shōji ▲ 90' 6.3
- 19T. Numata
- 42K. Fukui
Thống kê
01⚑6
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
583Chuyền bóng291
477Chuyền chính xác196
82%Chính xác chuyền67%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
66Ghi được69
85Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai38