Cerezo Osaka
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokyo Verdy

Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-0 Tokyo Verdy tại J2 League, 23 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
KINCHO Stadium, Osaka
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 30' T. Moniwa 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' T. Moniwa 2-0
  4. 70' H. Nagai S. Minami
  5. 75' S. Nakazawa T. Moniwa
  6. 76' D. Takagi Alan Pinheiro
  7. 79' Pablo J. Kusukami
  8. 83' Edmilson K. Tamada
  9. 85' Weslley K. Anzai
  10. FT2-0

Đội hình

Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 33T. Moniwa ▼ 75'
  3. 5Y. Tanaka
  4. 23T. Yamashita
  5. 31H. Hashimoto
  6. 32K. Sekiguchi
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 6H. Yamaguchi
  9. 11J. Kusukami ▼ 79'
  10. 20K. Tamada ▼ 83'
  11. 19Y. Tashiro

Dự bị 7

  1. 22S. Nakazawa ▲ 75'
  2. 7Pablo ▲ 79'
  3. 10Edmilson ▲ 83'
  4. 25D. Kogure
  5. 27K. Tanno
  6. 29T. Maekawa
  7. 34M. Sakamoto
Tokyo Verdy
  1. 1Y. Sato
  2. 3A. Ibayashi
  3. 6K. Anzai ▼ 85'
  4. 20K. Misao
  5. 8M. Chugo
  6. 23N. Tamura
  7. 7R. Sugimoto
  8. 2K. Anzai ▼ 85'
  9. 25K. Hiramoto
  10. 11S. Minami ▼ 70'
  11. 9Alan Pinheiro ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 45H. Nagai ▲ 70'
  2. 18D. Takagi ▲ 76'
  3. 15Weslley ▲ 85'
  4. 10Bruno Coutinho
  5. 14N. Sawai
  6. 16M. Nakano
  7. 26T. Shibasaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
59Ghi được49
43Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu